PART 2 – TEST 10

 

Results

#1. Question 7

7. Would you like me to reserve a table for six people?
→ Bạn có muốn tôi đặt một bàn cho sáu người không?

(A) At the Italian restaurant.
→ Tại nhà hàng Ý.

(B) Yes, that would be helpful.
→ Vâng, như vậy thì rất hữu ích.

(C) We had dinner there yesterday.
→ Hôm qua chúng tôi đã ăn tối ở đó.

#2. Question 8

8. Why hasn’t Mr. Lee submitted the expense report yet?
→ Tại sao ông Lee vẫn chưa nộp báo cáo chi phí?

(A) He’ll be back on Thursday.
→ Ông ấy sẽ quay lại vào thứ Năm.

(B) On the finance department’s website.
→ Trên trang web của phòng tài chính.

(C) He needs to check a few receipts.
→ Ông ấy cần kiểm tra một vài biên lai. 

#3. Question 9

9. Do you want to take the train, or should I drive?
→ Bạn muốn đi tàu hay tôi nên lái xe?

(A) The station is two blocks away.
→ Nhà ga cách đây hai dãy phố.

(B) I’d rather go by train.
→ Tôi thích đi tàu hơn. 

(C) Yes, I drove there yesterday.
→ Vâng, hôm qua tôi đã lái xe đến đó.

#4. Question 10

10. When will the new employees receive their identification cards?
→ Khi nào các nhân viên mới sẽ nhận được thẻ nhân viên?

(A) From the human resources department.
→ Từ phòng nhân sự.

(B) About twenty new employees.
→ Khoảng 20 nhân viên mới.

(C) They’ll be ready next Monday.
→ Chúng sẽ sẵn sàng vào thứ Hai tuần tới.

#5. Question 11

11. Where should I put these conference materials?
→ Tôi nên đặt những tài liệu hội nghị này ở đâu?

(A) On the table near the entrance.
→ Trên chiếc bàn gần lối vào. 

(B) We printed them this morning.
→ Chúng tôi đã in chúng vào sáng nay.

(C) Yes, they’re for the conference.
→ Vâng, chúng dành cho hội nghị.

#6. Question 12

12. Has the shipment arrived, or is it still in transit?
→ Lô hàng đã đến chưa, hay vẫn đang trong quá trình vận chuyển?

(A) No, I haven’t ordered it.
→ Không, tôi chưa đặt nó.

(B) It’s scheduled to arrive this afternoon.
→ Nó dự kiến sẽ đến vào chiều nay. 

(C) At the loading dock.
→ Tại khu vực bốc dỡ hàng.

#7. Question 13

13. Could you tell me who is leading tomorrow’s training session?
→ Bạn có thể cho tôi biết ai sẽ phụ trách buổi đào tạo ngày mai không?

(A) It’s scheduled for ten o’clock.
→ Nó được lên lịch vào lúc 10 giờ.

(B) In the large meeting room.
→ Trong phòng họp lớn.

(C) Ms. Ramirez from the sales department.
→ Bà/Cô Ramirez thuộc bộ phận kinh doanh. 

#8. Question 14

14. Could you pick up some documents from the copy room?
→ Bạn có thể lấy giúp tôi một số tài liệu từ phòng photocopy được không?

(A) Sure, I’ll get them right away.
→ Được chứ, tôi sẽ lấy chúng ngay. 

(B) The documents were revised yesterday.
→ Các tài liệu đã được chỉnh sửa vào hôm qua.

(C) Yes, it’s next to the reception desk.
→ Vâng, nó ở cạnh quầy lễ tân.

#9. Question 15

15. How can we reduce the cost of the upcoming event?
→ Làm thế nào chúng ta có thể giảm chi phí cho sự kiện sắp tới?

(A) At the convention center.
→ Tại trung tâm hội nghị.

(B) The event starts at six o’clock.
→ Sự kiện bắt đầu lúc 6 giờ.

(C) By ordering the supplies in bulk.
→ Bằng cách đặt mua vật tư với số lượng lớn. 

#10. Question 16

16. Are you going to attend the staff meeting this afternoon?
→ Bạn có tham dự cuộc họp nhân viên vào chiều nay không?

(A) The staff members are very helpful.
→ Các nhân viên rất nhiệt tình.

(B) Yes, I’ll be there at two.
→ Vâng, tôi sẽ có mặt lúc 2 giờ. 

(C) In the main conference room.
→ Trong phòng hội nghị chính.

#11. Question 17

17. Didn’t you send the invoice to the customer?
→ Bạn chưa gửi hóa đơn cho khách hàng à?

(A) It’s for the new equipment.
→ Nó dành cho thiết bị mới.

(B) Yes, the customer paid by credit card.
→ Vâng, khách hàng đã thanh toán bằng thẻ tín dụng.

(C) No, I’ll send it this morning.
→ Không, tôi sẽ gửi nó vào sáng nay. 

#12. Question 18

18. The office printer isn’t working properly.
→ Máy in văn phòng đang không hoạt động bình thường.

(A) We printed fifty copies.
→ Chúng tôi đã in 50 bản.

(B) The reports are due tomorrow.
→ Các báo cáo phải được nộp vào ngày mai.

(C) I’ll ask the technician to take a look at it.
→ Tôi sẽ nhờ kỹ thuật viên kiểm tra nó. 

#13. Question 19

19. How much does it cost to ship this package overseas?
→ Chi phí gửi kiện hàng này ra nước ngoài là bao nhiêu?

(A) It should arrive by Friday.
→ Nó sẽ đến trước thứ Sáu.

(B) I’ll check the shipping rates for you.
→ Tôi sẽ kiểm tra cước phí vận chuyển cho bạn.

(C) At the post office downtown.
→ Tại bưu điện ở trung tâm thành phố.

#14. Question 20

20. How many copies of the contract do we need?
→ Chúng ta cần bao nhiêu bản sao của hợp đồng?

(A) The contract was signed yesterday.
→ Hợp đồng đã được ký vào hôm qua.

(B) Three should be enough.
→ Ba bản là đủ. 

(C) In the legal department.
→ Tại phòng pháp chế.

#15. Question 21

21. The meeting starts at nine, doesn’t it?
→ Cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ, đúng không?

(A) About twenty employees.
→ Khoảng 20 nhân viên.

(B) The meeting room is upstairs.
→ Phòng họp ở trên lầu.

(C) Yes, but we should arrive early.
→ Đúng vậy, nhưng chúng ta nên đến sớm. 

#16. Question 22

22. Who is responsible for updating the website?
→ Ai chịu trách nhiệm cập nhật trang web?

(A) It was updated last month.
→ Nó đã được cập nhật vào tháng trước.

(B) The marketing team handles it.
→ Đội ngũ marketing phụ trách việc đó. 

(C) On the company’s homepage.
→ Trên trang chủ của công ty.

#17. Question 23

23. When will the new cafeteria open?
→ Nhà ăn mới sẽ mở cửa khi nào?

(A) It’s across from the parking lot.
→ Nó ở đối diện bãi đỗ xe.

(B) Sometime in early October.
→ Vào một thời điểm nào đó vào đầu tháng 10. 

(C) Because the old one was too small.
→ Vì nhà ăn cũ quá nhỏ.

#18. Question 24

24. These chairs aren’t very comfortable.
→ Những chiếc ghế này không được thoải mái cho lắm.

(A) There are twelve chairs in the room.
→ Có 12 chiếc ghế trong phòng.

(B) We can order some different ones.
→ Chúng ta có thể đặt mua một số chiếc khác. 

(C) The meeting ended at noon.
→ Cuộc họp đã kết thúc vào buổi trưa.

#19. Question 25

25. Isn’t the delivery supposed to arrive this morning?
→ Đơn hàng lẽ ra sẽ đến vào sáng nay, đúng không?

(A) The delivery driver has a new route.
→ Tài xế giao hàng có một tuyến đường mới.

(B) Yes, but it has been delayed.
→ Đúng vậy, nhưng nó đã bị trì hoãn. 

(C) At the warehouse near the airport.
→ Tại nhà kho gần sân bay.

#20. Question 26

26. What should I bring to the client presentation?
→ Tôi nên mang gì đến buổi thuyết trình với khách hàng?

(A) In the large conference room.
→ Trong phòng họp lớn.

(B) The client called this morning.
→ Khách hàng đã gọi vào sáng nay.

(C) A copy of the latest sales report.
→ Một bản sao của báo cáo doanh số mới nhất.

#21. Question 27

27. Do you think Mr. Patel can attend the budget meeting tomorrow?
→ Bạn có nghĩ ông Patel có thể tham dự cuộc họp ngân sách vào ngày mai không?

(A) The budget was approved last week.
→ Ngân sách đã được phê duyệt vào tuần trước.

(B) He’ll be out of town until Friday.
→ Ông ấy sẽ ở ngoài thành phố cho đến thứ Sáu.

(C) In the main conference room.
→ Trong phòng họp chính.

#22. Question 28

28. The manager left the documents on your desk.
→ Người quản lý đã để các tài liệu trên bàn của bạn.

(A) I’ll review them this afternoon.
→ Tôi sẽ xem xét chúng vào chiều nay.

(B) The manager works on the third floor.
→ Người quản lý làm việc ở tầng ba.

(C) They were printed in color.
→ Chúng được in màu.

#23. Question 29

29. The new training program is quite useful, isn’t it?
→ Chương trình đào tạo mới khá hữu ích, đúng không?

(A) The program begins next Monday.
→ Chương trình bắt đầu vào thứ Hai tuần tới.

(B) Yes, I’ve learned several new techniques.
→ Đúng vậy, tôi đã học được một số kỹ thuật mới.

(C) In the training room upstairs.
→ Trong phòng đào tạo ở tầng trên.

#24. Question 30

30. Why did Mr. Evans leave the office so early?
→ Tại sao ông Evans rời văn phòng sớm như vậy?

(A) He had an appointment with a client.
→ Ông ấy có một cuộc hẹn với khách hàng.

(B) He left the client a message this morning.
→ Ông ấy đã để lại lời nhắn cho khách hàng vào sáng nay.

(C) His appointment was moved to next week.
→ Cuộc hẹn của ông ấy đã được chuyển sang tuần tới.

#25. Question 31

31. Should we hold the interview in person or by video call?
→ Chúng ta nên tổ chức buổi phỏng vấn trực tiếp hay qua cuộc gọi video?

(A) The applicant has several years of experience.
→ Ứng viên có vài năm kinh nghiệm.

(B) I’d prefer to meet the candidate in person.
→ Tôi thích gặp ứng viên trực tiếp hơn.

(C) The interview was scheduled for Friday.
→ Buổi phỏng vấn đã được lên lịch vào thứ Sáu.

Previous
Finish