Results
#1. Question 7
7. Would you like me to reserve a table for six people?
→ Bạn có muốn tôi đặt một bàn cho sáu người không?
(A) At the Italian restaurant.
→ Tại nhà hàng Ý.
(B) Yes, that would be helpful.
→ Vâng, như vậy thì rất hữu ích.
(C) We had dinner there yesterday.
→ Hôm qua chúng tôi đã ăn tối ở đó.
#2. Question 8
8. Why hasn’t Mr. Lee submitted the expense report yet?
→ Tại sao ông Lee vẫn chưa nộp báo cáo chi phí?
(A) He’ll be back on Thursday.
→ Ông ấy sẽ quay lại vào thứ Năm.
(B) On the finance department’s website.
→ Trên trang web của phòng tài chính.
(C) He needs to check a few receipts.
→ Ông ấy cần kiểm tra một vài biên lai.
#3. Question 9
9. Do you want to take the train, or should I drive?
→ Bạn muốn đi tàu hay tôi nên lái xe?
(A) The station is two blocks away.
→ Nhà ga cách đây hai dãy phố.
(B) I’d rather go by train.
→ Tôi thích đi tàu hơn.
(C) Yes, I drove there yesterday.
→ Vâng, hôm qua tôi đã lái xe đến đó.
#4. Question 10
10. When will the new employees receive their identification cards?
→ Khi nào các nhân viên mới sẽ nhận được thẻ nhân viên?
(A) From the human resources department.
→ Từ phòng nhân sự.
(B) About twenty new employees.
→ Khoảng 20 nhân viên mới.
(C) They’ll be ready next Monday.
→ Chúng sẽ sẵn sàng vào thứ Hai tuần tới.
#5. Question 11
11. Where should I put these conference materials?
→ Tôi nên đặt những tài liệu hội nghị này ở đâu?
(A) On the table near the entrance.
→ Trên chiếc bàn gần lối vào.
(B) We printed them this morning.
→ Chúng tôi đã in chúng vào sáng nay.
(C) Yes, they’re for the conference.
→ Vâng, chúng dành cho hội nghị.
#6. Question 12
12. Has the shipment arrived, or is it still in transit?
→ Lô hàng đã đến chưa, hay vẫn đang trong quá trình vận chuyển?
(A) No, I haven’t ordered it.
→ Không, tôi chưa đặt nó.
(B) It’s scheduled to arrive this afternoon.
→ Nó dự kiến sẽ đến vào chiều nay.
(C) At the loading dock.
→ Tại khu vực bốc dỡ hàng.
#7. Question 13
13. Could you tell me who is leading tomorrow’s training session?
→ Bạn có thể cho tôi biết ai sẽ phụ trách buổi đào tạo ngày mai không?
(A) It’s scheduled for ten o’clock.
→ Nó được lên lịch vào lúc 10 giờ.
(B) In the large meeting room.
→ Trong phòng họp lớn.
(C) Ms. Ramirez from the sales department.
→ Bà/Cô Ramirez thuộc bộ phận kinh doanh.
#8. Question 14
14. Could you pick up some documents from the copy room?
→ Bạn có thể lấy giúp tôi một số tài liệu từ phòng photocopy được không?
(A) Sure, I’ll get them right away.
→ Được chứ, tôi sẽ lấy chúng ngay.
(B) The documents were revised yesterday.
→ Các tài liệu đã được chỉnh sửa vào hôm qua.
(C) Yes, it’s next to the reception desk.
→ Vâng, nó ở cạnh quầy lễ tân.
#9. Question 15
15. How can we reduce the cost of the upcoming event?
→ Làm thế nào chúng ta có thể giảm chi phí cho sự kiện sắp tới?
(A) At the convention center.
→ Tại trung tâm hội nghị.
(B) The event starts at six o’clock.
→ Sự kiện bắt đầu lúc 6 giờ.
(C) By ordering the supplies in bulk.
→ Bằng cách đặt mua vật tư với số lượng lớn.
#10. Question 16
16. Are you going to attend the staff meeting this afternoon?
→ Bạn có tham dự cuộc họp nhân viên vào chiều nay không?
(A) The staff members are very helpful.
→ Các nhân viên rất nhiệt tình.
(B) Yes, I’ll be there at two.
→ Vâng, tôi sẽ có mặt lúc 2 giờ.
(C) In the main conference room.
→ Trong phòng hội nghị chính.
#11. Question 17
17. Didn’t you send the invoice to the customer?
→ Bạn chưa gửi hóa đơn cho khách hàng à?
(A) It’s for the new equipment.
→ Nó dành cho thiết bị mới.
(B) Yes, the customer paid by credit card.
→ Vâng, khách hàng đã thanh toán bằng thẻ tín dụng.
(C) No, I’ll send it this morning.
→ Không, tôi sẽ gửi nó vào sáng nay.
#12. Question 18
18. The office printer isn’t working properly.
→ Máy in văn phòng đang không hoạt động bình thường.
(A) We printed fifty copies.
→ Chúng tôi đã in 50 bản.
(B) The reports are due tomorrow.
→ Các báo cáo phải được nộp vào ngày mai.
(C) I’ll ask the technician to take a look at it.
→ Tôi sẽ nhờ kỹ thuật viên kiểm tra nó.
#13. Question 19
19. How much does it cost to ship this package overseas?
→ Chi phí gửi kiện hàng này ra nước ngoài là bao nhiêu?
(A) It should arrive by Friday.
→ Nó sẽ đến trước thứ Sáu.
(B) I’ll check the shipping rates for you.
→ Tôi sẽ kiểm tra cước phí vận chuyển cho bạn.
(C) At the post office downtown.
→ Tại bưu điện ở trung tâm thành phố.
#14. Question 20
20. How many copies of the contract do we need?
→ Chúng ta cần bao nhiêu bản sao của hợp đồng?
(A) The contract was signed yesterday.
→ Hợp đồng đã được ký vào hôm qua.
(B) Three should be enough.
→ Ba bản là đủ.
(C) In the legal department.
→ Tại phòng pháp chế.
#15. Question 21
21. The meeting starts at nine, doesn’t it?
→ Cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ, đúng không?
(A) About twenty employees.
→ Khoảng 20 nhân viên.
(B) The meeting room is upstairs.
→ Phòng họp ở trên lầu.
(C) Yes, but we should arrive early.
→ Đúng vậy, nhưng chúng ta nên đến sớm.
#16. Question 22
22. Who is responsible for updating the website?
→ Ai chịu trách nhiệm cập nhật trang web?
(A) It was updated last month.
→ Nó đã được cập nhật vào tháng trước.
(B) The marketing team handles it.
→ Đội ngũ marketing phụ trách việc đó.
(C) On the company’s homepage.
→ Trên trang chủ của công ty.
#17. Question 23
23. When will the new cafeteria open?
→ Nhà ăn mới sẽ mở cửa khi nào?
(A) It’s across from the parking lot.
→ Nó ở đối diện bãi đỗ xe.
(B) Sometime in early October.
→ Vào một thời điểm nào đó vào đầu tháng 10.
(C) Because the old one was too small.
→ Vì nhà ăn cũ quá nhỏ.
#18. Question 24
24. These chairs aren’t very comfortable.
→ Những chiếc ghế này không được thoải mái cho lắm.
(A) There are twelve chairs in the room.
→ Có 12 chiếc ghế trong phòng.
(B) We can order some different ones.
→ Chúng ta có thể đặt mua một số chiếc khác.
(C) The meeting ended at noon.
→ Cuộc họp đã kết thúc vào buổi trưa.
#19. Question 25
25. Isn’t the delivery supposed to arrive this morning?
→ Đơn hàng lẽ ra sẽ đến vào sáng nay, đúng không?
(A) The delivery driver has a new route.
→ Tài xế giao hàng có một tuyến đường mới.
(B) Yes, but it has been delayed.
→ Đúng vậy, nhưng nó đã bị trì hoãn.
(C) At the warehouse near the airport.
→ Tại nhà kho gần sân bay.
#20. Question 26
26. What should I bring to the client presentation?
→ Tôi nên mang gì đến buổi thuyết trình với khách hàng?
(A) In the large conference room.
→ Trong phòng họp lớn.
(B) The client called this morning.
→ Khách hàng đã gọi vào sáng nay.
(C) A copy of the latest sales report.
→ Một bản sao của báo cáo doanh số mới nhất.
#21. Question 27
27. Do you think Mr. Patel can attend the budget meeting tomorrow?
→ Bạn có nghĩ ông Patel có thể tham dự cuộc họp ngân sách vào ngày mai không?
(A) The budget was approved last week.
→ Ngân sách đã được phê duyệt vào tuần trước.
(B) He’ll be out of town until Friday.
→ Ông ấy sẽ ở ngoài thành phố cho đến thứ Sáu.
(C) In the main conference room.
→ Trong phòng họp chính.
#22. Question 28
28. The manager left the documents on your desk.
→ Người quản lý đã để các tài liệu trên bàn của bạn.
(A) I’ll review them this afternoon.
→ Tôi sẽ xem xét chúng vào chiều nay.
(B) The manager works on the third floor.
→ Người quản lý làm việc ở tầng ba.
(C) They were printed in color.
→ Chúng được in màu.
#23. Question 29
29. The new training program is quite useful, isn’t it?
→ Chương trình đào tạo mới khá hữu ích, đúng không?
(A) The program begins next Monday.
→ Chương trình bắt đầu vào thứ Hai tuần tới.
(B) Yes, I’ve learned several new techniques.
→ Đúng vậy, tôi đã học được một số kỹ thuật mới.
(C) In the training room upstairs.
→ Trong phòng đào tạo ở tầng trên.
#24. Question 30
30. Why did Mr. Evans leave the office so early?
→ Tại sao ông Evans rời văn phòng sớm như vậy?
(A) He had an appointment with a client.
→ Ông ấy có một cuộc hẹn với khách hàng.
(B) He left the client a message this morning.
→ Ông ấy đã để lại lời nhắn cho khách hàng vào sáng nay.
(C) His appointment was moved to next week.
→ Cuộc hẹn của ông ấy đã được chuyển sang tuần tới.
#25. Question 31
31. Should we hold the interview in person or by video call?
→ Chúng ta nên tổ chức buổi phỏng vấn trực tiếp hay qua cuộc gọi video?
(A) The applicant has several years of experience.
→ Ứng viên có vài năm kinh nghiệm.
(B) I’d prefer to meet the candidate in person.
→ Tôi thích gặp ứng viên trực tiếp hơn.
(C) The interview was scheduled for Friday.
→ Buổi phỏng vấn đã được lên lịch vào thứ Sáu.



