Results
#1. Question 7
When does the accounting department usually send out the monthly report?
→ Bộ phận kế toán thường gửi báo cáo hàng tháng khi nào?
(A) By the end of the month.
→ Trước cuối tháng. ✅
(B) To all department managers.
→ Cho tất cả các trưởng bộ phận.
(C) The report was very detailed.
→ Báo cáo rất chi tiết.
#2. Question 8
Are you attending the staff meeting this morning?
→ Bạn có tham dự cuộc họp nhân viên sáng nay không?
(A) The staff was very helpful.
→ Các nhân viên đã rất nhiệt tình giúp đỡ.
(B) In the conference room.
→ Ở phòng họp.
(C) Yes, it starts at nine.
→ Có, cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ.
#3. Question 9
How frequently should these documents be updated?
→ Những tài liệu này nên được cập nhật thường xuyên như thế nào?
(A) The latest version is online.
→ Phiên bản mới nhất có trên mạng.
(B) At least once a year.
→ Ít nhất mỗi năm một lần. ✅
(C) The documents are confidential.
→ Những tài liệu này là tài liệu mật.
#4. Question 10
Could you send me a copy of the revised contract?
→ Bạn có thể gửi cho tôi một bản sao của hợp đồng đã sửa đổi được không?
(A) Sure, I’ll email it this afternoon.
→ Được, tôi sẽ gửi nó qua email vào chiều nay. ✅
(B) The contract was signed yesterday.
→ Hợp đồng đã được ký vào ngày hôm qua.
(C) At the main reception desk.
→ Tại quầy lễ tân chính.
#5. Question 11
The meeting room is already reserved for tomorrow.
→ Phòng họp đã được đặt trước cho ngày mai.
(A) That’s a good idea.
→ Đó là một ý hay.
(B) We can use the training room instead.
→ Chúng ta có thể sử dụng phòng đào tạo thay thế. ✅
(C) Yes, I attended the meeting.
→ Vâng, tôi đã tham dự cuộc họp.
#6. Question 12
Where should I leave these packages?
→ Tôi nên để những gói hàng này ở đâu?
(A) They’re for the sales department.
→ Chúng dành cho phòng kinh doanh.
(B) I ordered them last Friday.
→ Tôi đã đặt chúng vào thứ Sáu tuần trước.
(C) On the table near the entrance.
→ Trên chiếc bàn gần lối vào.
#7. Question 13
Why did the manager postpone the presentation?
→ Tại sao quản lý lại hoãn buổi thuyết trình?
(A) Because some important data was missing.
→ Bởi vì một số dữ liệu quan trọng bị thiếu. ✅
(B) At the marketing conference.
→ Tại hội nghị tiếp thị.
(C) It lasted about thirty minutes.
→ Nó kéo dài khoảng 30 phút.
#8. Question 14
Would you like me to make a reservation for you?
→ Bạn có muốn tôi đặt chỗ giúp bạn không?
(A) I made a reservation yesterday.
→ Tôi đã đặt chỗ vào ngày hôm qua.
(B) The restaurant is downtown.
→ Nhà hàng nằm ở khu trung tâm thành phố.
(C) Yes, for four people, please.
→ Vâng, cho bốn người nhé.
#9. Question 15
When can we expect the replacement parts to arrive?
→ Khi nào chúng ta có thể mong đợi các linh kiện thay thế sẽ đến?
(A) They were ordered online.
→ Chúng đã được đặt mua trực tuyến.
(B) Probably sometime early next week.
→ Có lẽ vào đầu tuần tới. ✅
(C) We need three additional parts.
→ Chúng ta cần thêm ba linh kiện nữa.
#10. Question 16
When will the new employee start working?
→ Nhân viên mới sẽ bắt đầu làm việc khi nào?
(A) In the human resources department.
→ Tại phòng nhân sự.
(B) Next Monday morning.
→ Sáng thứ Hai tuần tới. ✅
(C) She has several years of experience.
→ Cô ấy có vài năm kinh nghiệm.
#11. Question 17
Who is responsible for ordering office supplies?
→ Ai chịu trách nhiệm đặt mua đồ dùng văn phòng?
(A) We need more printer paper.
→ Chúng ta cần thêm giấy in.
(B) The order arrived yesterday.
→ Đơn hàng đã đến vào ngày hôm qua.
(C) Ms. Lee in the purchasing department.
→ Cô Lee ở phòng thu mua.
#12. Question 18
Could you help me move these boxes?
→ Bạn có thể giúp tôi chuyển những chiếc hộp này được không?
(A) They were delivered this morning.
→ Chúng đã được giao vào sáng nay.
(B) Sure, I’ll help you.
→ Được chứ, tôi sẽ giúp bạn. ✅
(C) The storage room is upstairs.
→ Phòng kho ở trên lầu.
#13. Question 19
Why did you leave the meeting early?
→ Tại sao bạn lại rời cuộc họp sớm?
(A) The meeting lasted about an hour.
→ Cuộc họp kéo dài khoảng một giờ.
(B) I had another appointment.
→ Tôi có một cuộc hẹn khác.
(C) In the large conference room.
→ Trong phòng họp lớn.
#14. Question 20
Would you like some coffee or tea?
→ Bạn muốn dùng cà phê hay trà?
(A) The coffee machine is broken.
→ Máy pha cà phê bị hỏng.
(B) I usually drink coffee at work.
→ Tôi thường uống cà phê ở chỗ làm.
(C) Tea, please.
→ Trà, làm ơn.
#15. Question 21
How long will the repairs take?
→ Việc sửa chữa sẽ mất bao lâu?
(A) The repair shop is nearby.
→ Cửa hàng sửa chữa ở gần đây.
(B) Probably about two days.
→ Có lẽ khoảng hai ngày. ✅
(C) They repaired the elevator last week.
→ Họ đã sửa thang máy vào tuần trước.
#16. Question 22
Where can I find the sales reports?
→ Tôi có thể tìm các báo cáo bán hàng ở đâu?
(A) They were completed yesterday.
→ Chúng đã được hoàn thành vào ngày hôm qua.
(B) They’re in the filing cabinet.
→ Chúng ở trong tủ hồ sơ. ✅
(C) The sales department increased its profits.
→ Phòng kinh doanh đã tăng lợi nhuận.
#17. Question 23
Have you booked a room for the business conference?
→ Bạn đã đặt phòng cho hội nghị kinh doanh chưa?
(A) The conference begins at nine.
→ Hội nghị bắt đầu lúc 9 giờ.
(B) The hotel is near the airport.
→ Khách sạn ở gần sân bay.
(C) Not yet, but I’ll do it this afternoon.
→ Chưa, nhưng tôi sẽ đặt vào chiều nay.
#18. Question 24
Are the conference rooms available tomorrow morning?
→ Các phòng hội nghị có trống vào sáng mai không?
(A) The conference was very informative.
→ Hội nghị rất bổ ích.
(B) I’ll check the schedule for you.
→ Tôi sẽ kiểm tra lịch cho bạn. ✅
(C) We ordered some new chairs.
→ Chúng tôi đã đặt một số chiếc ghế mới.
#19. Question 25
Do you want to shop for more souvenirs, or can we go now?
→ Bạn có muốn mua thêm quà lưu niệm nữa không, hay chúng ta có thể đi bây giờ?
(A) Gifts for some of my colleagues.
→ Quà cho một vài đồng nghiệp của tôi.
(B) I’m ready to go.
→ Tôi sẵn sàng đi rồi. ✅
(C) The shop opened in August.
→ Cửa hàng đã mở cửa vào tháng 8.
#20. Question 26
The blueprint was checked by the architect, wasn’t it?
→ Bản thiết kế đã được kiến trúc sư kiểm tra rồi, phải không?
(A) It looks more red to me.
→ Theo tôi thì nó trông đỏ hơn.
(B) Check the rules first.
→ Hãy kiểm tra các quy định trước.
(C) He’ll go over it this afternoon.
→ Ông ấy sẽ xem xét/kiểm tra lại nó vào chiều nay.
#21. Question 27
The water park is offering a seasonal promotion.
→ Công viên nước đang có chương trình khuyến mãi theo mùa.
(A) What is it, exactly?
→ Chính xác thì đó là chương trình gì vậy? ✅
(B) While standing in line.
→ Trong khi đang xếp hàng.
(C) Be sure to bring him a raincoat.
→ Hãy nhớ mang áo mưa cho anh ấy.
#22. Question 28
Who wrote the initial presentation for the microwave marketing campaign?
→ Ai đã viết bản thuyết trình ban đầu cho chiến dịch tiếp thị lò vi sóng?
(A) I can find out for you.
→ Tôi có thể tìm hiểu/kiểm tra thông tin đó giúp bạn. ✅
(B) For our target market.
→ Cho thị trường mục tiêu của chúng ta.
(C) Alan did most of the hiring.
→ Alan đã thực hiện phần lớn việc tuyển dụng.
#23. Question 29
How long will the presentation last?
→ Bài thuyết trình sẽ kéo dài bao lâu?
(A) The presentation was very interesting.
→ Bài thuyết trình rất thú vị.
(B) About thirty minutes, I think.
→ Tôi nghĩ là khoảng 30 phút. ✅
(C) In the main auditorium.
→ Ở khán phòng chính.
#24. Question 30
Are you going to print the report or email it to the manager?
→ Bạn sẽ in báo cáo hay gửi email cho quản lý?
(A) The report contains updated sales figures.
→ Báo cáo có các số liệu bán hàng được cập nhật.
(B) The manager is in a meeting.
→ Người quản lý đang họp.
(C) I’ll probably do both.
→ Có lẽ tôi sẽ làm cả hai.
#25. Question 31
When should we send out the invitations for the event?
→ Khi nào chúng ta nên gửi thiệp/mời cho sự kiện?
(A) As soon as the guest list is finalized.
→ Ngay khi danh sách khách mời được hoàn tất. ✅
(B) About two hundred invitations.
→ Khoảng 200 thiệp mời.
(C) The event will be held downtown.
→ Sự kiện sẽ được tổ chức ở trung tâm thành phố.



