PART 2 – TEST 4

 

Results

#1. Question 7

When does the accounting department usually send out the monthly report?
→ Bộ phận kế toán thường gửi báo cáo hàng tháng khi nào?

(A) By the end of the month.
→ Trước cuối tháng. ✅

(B) To all department managers.
→ Cho tất cả các trưởng bộ phận.

(C) The report was very detailed.
→ Báo cáo rất chi tiết.

#2. Question 8

Are you attending the staff meeting this morning?
→ Bạn có tham dự cuộc họp nhân viên sáng nay không?

(A) The staff was very helpful.
→ Các nhân viên đã rất nhiệt tình giúp đỡ.

(B) In the conference room.
→ Ở phòng họp.

(C) Yes, it starts at nine.
→ Có, cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ. 

#3. Question 9

How frequently should these documents be updated?
→ Những tài liệu này nên được cập nhật thường xuyên như thế nào?

(A) The latest version is online.
→ Phiên bản mới nhất có trên mạng.

(B) At least once a year.
→ Ít nhất mỗi năm một lần. ✅

(C) The documents are confidential.
→ Những tài liệu này là tài liệu mật.

#4. Question 10

Could you send me a copy of the revised contract?
→ Bạn có thể gửi cho tôi một bản sao của hợp đồng đã sửa đổi được không?

(A) Sure, I’ll email it this afternoon.
→ Được, tôi sẽ gửi nó qua email vào chiều nay. ✅

(B) The contract was signed yesterday.
→ Hợp đồng đã được ký vào ngày hôm qua.

(C) At the main reception desk.
→ Tại quầy lễ tân chính.

#5. Question 11

The meeting room is already reserved for tomorrow.

→ Phòng họp đã được đặt trước cho ngày mai.

(A) That’s a good idea.

→ Đó là một ý hay.

(B) We can use the training room instead.

→ Chúng ta có thể sử dụng phòng đào tạo thay thế. ✅

(C) Yes, I attended the meeting.

→ Vâng, tôi đã tham dự cuộc họp.

#6. Question 12

Where should I leave these packages?

→ Tôi nên để những gói hàng này ở đâu?

(A) They’re for the sales department.

→ Chúng dành cho phòng kinh doanh.

(B) I ordered them last Friday.

→ Tôi đã đặt chúng vào thứ Sáu tuần trước.

(C) On the table near the entrance.

→ Trên chiếc bàn gần lối vào. 

#7. Question 13

Why did the manager postpone the presentation?

→ Tại sao quản lý lại hoãn buổi thuyết trình?

(A) Because some important data was missing.

→ Bởi vì một số dữ liệu quan trọng bị thiếu. ✅

(B) At the marketing conference.

→ Tại hội nghị tiếp thị.

(C) It lasted about thirty minutes.

→ Nó kéo dài khoảng 30 phút.

#8. Question 14

Would you like me to make a reservation for you?

→ Bạn có muốn tôi đặt chỗ giúp bạn không?

(A) I made a reservation yesterday.

→ Tôi đã đặt chỗ vào ngày hôm qua.

(B) The restaurant is downtown.

→ Nhà hàng nằm ở khu trung tâm thành phố.

(C) Yes, for four people, please.

→ Vâng, cho bốn người nhé. 

#9. Question 15

When can we expect the replacement parts to arrive?

→ Khi nào chúng ta có thể mong đợi các linh kiện thay thế sẽ đến?

(A) They were ordered online.

→ Chúng đã được đặt mua trực tuyến.

(B) Probably sometime early next week.

→ Có lẽ vào đầu tuần tới. ✅

(C) We need three additional parts.

→ Chúng ta cần thêm ba linh kiện nữa.

#10. Question 16

When will the new employee start working?

→ Nhân viên mới sẽ bắt đầu làm việc khi nào?

(A) In the human resources department.

→ Tại phòng nhân sự.

(B) Next Monday morning.

→ Sáng thứ Hai tuần tới. ✅

(C) She has several years of experience.

→ Cô ấy có vài năm kinh nghiệm.

#11. Question 17

Who is responsible for ordering office supplies?

→ Ai chịu trách nhiệm đặt mua đồ dùng văn phòng?

(A) We need more printer paper.

→ Chúng ta cần thêm giấy in.

(B) The order arrived yesterday.

→ Đơn hàng đã đến vào ngày hôm qua.

(C) Ms. Lee in the purchasing department.

→ Cô Lee ở phòng thu mua. 

#12. Question 18

Could you help me move these boxes?

→ Bạn có thể giúp tôi chuyển những chiếc hộp này được không?

(A) They were delivered this morning.

→ Chúng đã được giao vào sáng nay.

(B) Sure, I’ll help you.

→ Được chứ, tôi sẽ giúp bạn. ✅

(C) The storage room is upstairs.

→ Phòng kho ở trên lầu.

#13. Question 19

Why did you leave the meeting early?

→ Tại sao bạn lại rời cuộc họp sớm?

(A) The meeting lasted about an hour.

→ Cuộc họp kéo dài khoảng một giờ.

(B) I had another appointment.

→ Tôi có một cuộc hẹn khác. 

(C) In the large conference room.

→ Trong phòng họp lớn.

#14. Question 20

Would you like some coffee or tea?

→ Bạn muốn dùng cà phê hay trà?

(A) The coffee machine is broken.

→ Máy pha cà phê bị hỏng.

(B) I usually drink coffee at work.

→ Tôi thường uống cà phê ở chỗ làm.

(C) Tea, please.

→ Trà, làm ơn. 

#15. Question 21

How long will the repairs take?

→ Việc sửa chữa sẽ mất bao lâu?

(A) The repair shop is nearby.

→ Cửa hàng sửa chữa ở gần đây.

(B) Probably about two days.

→ Có lẽ khoảng hai ngày. ✅

(C) They repaired the elevator last week.

→ Họ đã sửa thang máy vào tuần trước.

#16. Question 22

Where can I find the sales reports?

→ Tôi có thể tìm các báo cáo bán hàng ở đâu?

(A) They were completed yesterday.

→ Chúng đã được hoàn thành vào ngày hôm qua.

(B) They’re in the filing cabinet.

→ Chúng ở trong tủ hồ sơ. ✅

(C) The sales department increased its profits.

→ Phòng kinh doanh đã tăng lợi nhuận.

#17. Question 23

Have you booked a room for the business conference?

→ Bạn đã đặt phòng cho hội nghị kinh doanh chưa?

(A) The conference begins at nine.

→ Hội nghị bắt đầu lúc 9 giờ.

(B) The hotel is near the airport.

→ Khách sạn ở gần sân bay.

(C) Not yet, but I’ll do it this afternoon.

→ Chưa, nhưng tôi sẽ đặt vào chiều nay. 

#18. Question 24

Are the conference rooms available tomorrow morning?

→ Các phòng hội nghị có trống vào sáng mai không?

(A) The conference was very informative.

→ Hội nghị rất bổ ích.

(B) I’ll check the schedule for you.

→ Tôi sẽ kiểm tra lịch cho bạn. ✅

(C) We ordered some new chairs.

→ Chúng tôi đã đặt một số chiếc ghế mới.

#19. Question 25

Do you want to shop for more souvenirs, or can we go now?

→ Bạn có muốn mua thêm quà lưu niệm nữa không, hay chúng ta có thể đi bây giờ?

(A) Gifts for some of my colleagues.

→ Quà cho một vài đồng nghiệp của tôi.

(B) I’m ready to go.

→ Tôi sẵn sàng đi rồi. ✅

(C) The shop opened in August.

→ Cửa hàng đã mở cửa vào tháng 8.

#20. Question 26

The blueprint was checked by the architect, wasn’t it?

→ Bản thiết kế đã được kiến trúc sư kiểm tra rồi, phải không?

(A) It looks more red to me.

→ Theo tôi thì nó trông đỏ hơn.

(B) Check the rules first.

→ Hãy kiểm tra các quy định trước.

(C) He’ll go over it this afternoon.

→ Ông ấy sẽ xem xét/kiểm tra lại nó vào chiều nay. 

#21. Question 27

The water park is offering a seasonal promotion.

→ Công viên nước đang có chương trình khuyến mãi theo mùa.

(A) What is it, exactly?

→ Chính xác thì đó là chương trình gì vậy? ✅

(B) While standing in line.

→ Trong khi đang xếp hàng.

(C) Be sure to bring him a raincoat.

→ Hãy nhớ mang áo mưa cho anh ấy.

#22. Question 28

Who wrote the initial presentation for the microwave marketing campaign?

→ Ai đã viết bản thuyết trình ban đầu cho chiến dịch tiếp thị lò vi sóng?

(A) I can find out for you.

→ Tôi có thể tìm hiểu/kiểm tra thông tin đó giúp bạn. ✅

(B) For our target market.

→ Cho thị trường mục tiêu của chúng ta.

(C) Alan did most of the hiring.

→ Alan đã thực hiện phần lớn việc tuyển dụng.

#23. Question 29

How long will the presentation last?

→ Bài thuyết trình sẽ kéo dài bao lâu?

(A) The presentation was very interesting.

→ Bài thuyết trình rất thú vị.

(B) About thirty minutes, I think.

→ Tôi nghĩ là khoảng 30 phút. ✅

(C) In the main auditorium.

→ Ở khán phòng chính.

#24. Question 30

Are you going to print the report or email it to the manager?

→ Bạn sẽ in báo cáo hay gửi email cho quản lý?

(A) The report contains updated sales figures.

→ Báo cáo có các số liệu bán hàng được cập nhật.

(B) The manager is in a meeting.

→ Người quản lý đang họp.

(C) I’ll probably do both.

→ Có lẽ tôi sẽ làm cả hai. 

#25. Question 31

When should we send out the invitations for the event?

→ Khi nào chúng ta nên gửi thiệp/mời cho sự kiện?

(A) As soon as the guest list is finalized.

→ Ngay khi danh sách khách mời được hoàn tất. ✅

(B) About two hundred invitations.

→ Khoảng 200 thiệp mời.

(C) The event will be held downtown.

→ Sự kiện sẽ được tổ chức ở trung tâm thành phố.

Previous
Finish