Results
#1. Question 7
7. Will you take the train or drive to the airport?
→ Bạn sẽ đi tàu hay lái xe đến sân bay?
(A) I’ll take the train.
→ Tôi sẽ đi tàu.
(B) Yes, I arrived early.
→ Vâng, tôi đã đến sớm.
(C) The airport is under construction.
→ Sân bay đang được xây dựng/cải tạo.
#2. Question 8
8. Who can help me reserve a conference room?
→ Ai có thể giúp tôi đặt một phòng họp?
(A) The meeting starts at two.
→ Cuộc họp bắt đầu lúc 2 giờ.
(B) You should ask the receptionist.
→ Bạn nên hỏi nhân viên lễ tân. ✅
(C) We reserved it last week.
→ Chúng tôi đã đặt phòng đó vào tuần trước.
#3. Question 9
9.Would you like the invoice sent by mail or by e-mail?
→ Bạn muốn hóa đơn được gửi qua đường bưu điện hay qua email?
(A) The invoice was quite expensive.
→ Hóa đơn khá đắt.
(B) Either option works for me.
→ Cách nào cũng được đối với tôi. ✅
(C) I paid for the equipment yesterday.
→ Tôi đã thanh toán tiền thiết bị hôm qua.
#4. Question 10
10.Have you decided where to hold the company dinner?
→ Bạn đã quyết định tổ chức tiệc tối của công ty ở đâu chưa?
(A) Yes, we’re considering a restaurant downtown.
→ Rồi, chúng tôi đang cân nhắc một nhà hàng ở trung tâm thành phố. ✅
(B) The dinner lasted about two hours.
→ Bữa tối kéo dài khoảng hai giờ.
(C) Several employees joined the company.
→ Một số nhân viên đã gia nhập công ty.
#5. Question 11
11.How often does the library hold book sales?
→ Thư viện tổ chức các đợt bán sách bao lâu một lần?
(A) Near the main entrance.
→ Gần lối vào chính.
(B) Every six months.
→ Cứ sáu tháng một lần. ✅
(C) I bought three books yesterday.
→ Tôi đã mua ba cuốn sách hôm qua.
#6. Question 12
12.The presentation begins at nine, doesn’t it?
→ Buổi thuyết trình bắt đầu lúc 9 giờ, đúng không?
(A) No, it’s been moved to ten.
→ Không, nó đã được dời sang 10 giờ.
(B) Yes, she presented the report.
→ Vâng, cô ấy đã trình bày báo cáo.
(C) In the main conference room.
→ Trong phòng hội nghị chính.
👉 Đáp án: (A) No, it’s been moved to ten.
#7. Question 13
13.Let’s discuss the budget before we make a final decision.
→ Hãy thảo luận về ngân sách trước khi chúng ta đưa ra quyết định cuối cùng.
(A) That sounds like a good idea.
→ Nghe có vẻ là một ý hay.
(B) The budget was printed yesterday.
→ Bản ngân sách đã được in vào ngày hôm qua.
(C) No, I haven’t met the manager.
→ Không, tôi chưa gặp người quản lý.
#8. Question 14
14.There’s a new coffee shop near the train station, isn’t there?
→ Có một quán cà phê mới gần nhà ga, đúng không?
(A) Yes, it opened last month.
→ Đúng vậy, nó đã mở cửa vào tháng trước.
(B) I usually drink tea.
→ Tôi thường uống trà.
(C) The train leaves at six.
→ Tàu khởi hành lúc 6 giờ.
#9. Question 15
15.Where are the new employee orientations being held?
→ Các buổi định hướng cho nhân viên mới được tổ chức ở đâu?
(A) They last about three hours.
→ Chúng kéo dài khoảng ba giờ.
(B) In the training room on the second floor.
→ Trong phòng đào tạo ở tầng hai.
(C) Several new employees joined us.
→ Một số nhân viên mới đã tham gia cùng chúng tôi
#10. Question 16
16.When is the delivery scheduled to arrive?
→ Đơn hàng được dự kiến sẽ đến khi nào?
(A) At around four o’clock.
→ Vào khoảng 4 giờ.
(B) It contains office supplies.
→ Nó chứa các đồ dùng văn phòng.
(C) We ordered it online.
→ Chúng tôi đã đặt nó trực tuyến.
#11. Question 17
17.The hotel room rate is more expensive than we expected.
→ Giá phòng khách sạn đắt hơn chúng ta dự kiến.
(A) We could look for another hotel.
→ Chúng ta có thể tìm một khách sạn khác.
(B) The room has two large windows.
→ Căn phòng có hai cửa sổ lớn.
(C) I’ll check in after the meeting.
→ Tôi sẽ nhận phòng sau cuộc họp.
#12. Question 18
18.Why hasn’t the new website been launched yet?
→ Tại sao trang web mới vẫn chưa được ra mắt?
(A) It’s available in several languages.
→ Nó có sẵn bằng nhiều ngôn ngữ.
(B) Because the final testing isn’t finished.
→ Bởi vì quá trình kiểm tra cuối cùng vẫn chưa hoàn tất.
(C) The website looks very professional.
→ Trang web trông rất chuyên nghiệp.
#13. Question 19
19.I’ll send you my contact information in case you need to reach me.
→ Tôi sẽ gửi thông tin liên lạc của tôi cho bạn phòng khi bạn cần liên hệ với tôi.
(A) Thanks—I appreciate that.
→ Cảm ơn bạn — tôi rất cảm kích điều đó.
(B) The information was published yesterday.
→ Thông tin đó đã được công bố vào ngày hôm qua.
(C) I reached the office before noon.
→ Tôi đã đến văn phòng trước buổi trưa.
#14. Question 20
20.Which entrance should visitors use?
→ Khách tham quan nên sử dụng lối vào nào?
(A) The one next to the parking lot.
→ Lối vào bên cạnh bãi đỗ xe.
(B) Visitors usually arrive at noon.
→ Khách tham quan thường đến vào buổi trưa.
(C) There’s an entrance fee.
→ Có phí vào cửa.
#15. Question 21
21.Let’s take the subway to the convention center.
→ Hãy đi tàu điện ngầm đến trung tâm hội nghị.
(A) The convention begins tomorrow.
→ Hội nghị bắt đầu vào ngày mai.
(B) Sure, that sounds like the fastest option.
→ Được, nghe có vẻ đó là lựa chọn nhanh nhất.
(C) I attended the convention last year.
→ Tôi đã tham dự hội nghị vào năm ngoái.
#16. Question 22
22.The staff meeting was quite productive, wasn’t it?
→ Cuộc họp nhân viên diễn ra khá hiệu quả, đúng không?
(A) It was held in the main conference room.
→ Nó được tổ chức tại phòng họp chính.
(B) Yes, we made several important decisions.
→ Đúng vậy, chúng tôi đã đưa ra một số quyết định quan trọng.
(C) The staff members arrived by bus.
→ Các nhân viên đã đến bằng xe buýt.
#17. Question 23
23.Why did you cancel the reservation?
→ Tại sao bạn lại hủy đặt chỗ?
(A) Because our schedule changed unexpectedly.
→ Vì lịch trình của chúng tôi đã thay đổi ngoài dự kiến.
(B) The restaurant is on Oak Street.
→ Nhà hàng nằm trên đường Oak.
(C) I made it for four people.
→ Tôi đã đặt chỗ cho bốn người.
#18. Question 24
Aren’t you going to attend the afternoon workshop?
→ Bạn không định tham dự buổi hội thảo vào buổi chiều sao?
(A) I have another appointment at that time.
→ Tôi có một cuộc hẹn khác vào thời điểm đó.
(B) The workshop materials are on the desk.
→ Tài liệu của buổi hội thảo ở trên bàn.
(C) She attended the workshop yesterday.
→ Cô ấy đã tham dự buổi hội thảo ngày hôm qua.
#19. Question 25
24.Ms. Park works at the branch office downtown.
→ Cô Park làm việc tại chi nhánh ở khu trung tâm thành phố.
(A) I visited that branch last week.
→ Tôi đã đến chi nhánh đó vào tuần trước.
(B) Oh, that’s close to my apartment.
→ Ồ, chỗ đó gần căn hộ của tôi.
(C) We need to order more office chairs.
→ Chúng ta cần đặt thêm ghế văn phòng.
#20. Question 26
26.Who’s joining us for dinner tonight?
→ Ai sẽ tham gia ăn tối cùng chúng ta tối nay?
(A) Mr. Kim and his wife will be joining us.
→ Ông Kim và vợ ông ấy sẽ tham gia cùng chúng ta.
(B) I had dinner at home yesterday.
→ Tôi đã ăn tối ở nhà vào hôm qua.
(C) The restaurant is across from the bank.
→ Nhà hàng nằm đối diện ngân hàng.
#21. Question 27
27.Will the new computers arrive this week or next week?
→ Những chiếc máy tính mới sẽ đến trong tuần này hay tuần tới?
(A) They’re scheduled to arrive tomorrow.
→ Chúng dự kiến sẽ đến vào ngày mai. ✅
(B) The computers are much faster.
→ Những chiếc máy tính này nhanh hơn nhiều.
(C) We ordered them from a local company.
→ Chúng tôi đã đặt chúng từ một công ty địa phương.
#22. Question 28
28.When can you finish preparing the presentation?
→ Khi nào bạn có thể hoàn thành việc chuẩn bị bài thuyết trình?
(A) I’m still waiting for the final sales figures.
→ Tôi vẫn đang chờ số liệu bán hàng cuối cùng.
(B) On the table beside the printer.
→ Trên bàn bên cạnh máy in.
(C) The presentation was very informative.
→ Bài thuyết trình rất bổ ích.
#23. Question 29
29.Who’s giving the presentation at tomorrow’s meeting?
→ Ai sẽ thuyết trình tại cuộc họp ngày mai?
(A) The quarterly sales report.
→ Báo cáo doanh số hàng quý.
(B) I’ll be presenting it myself.
→ Tôi sẽ tự mình thuyết trình.
(C) For about thirty minutes.
→ Khoảng 30 phút.
#24. Question 30
30.Aren’t we meeting the potential customers this afternoon?
→ Chẳng phải chúng ta sẽ gặp những khách hàng tiềm năng vào chiều nay sao?
(A) No, it’s on the opposite direction.
→ Không, nó ở hướng ngược lại.
(B) The television was fixed.
→ Chiếc tivi đã được sửa.
(C) My flight to Korea leaves at six.
→ Chuyến bay của tôi đến Hàn Quốc khởi hành lúc 6 giờ.
#25. Question 31
31.They invited me to the conference, didn’t they?
→ Họ đã mời tôi tham dự hội nghị, đúng không?
(A) I plan to submit my application form.
→ Tôi dự định nộp đơn đăng ký của mình.
(B) The annual membership fee.
→ Phí thành viên hằng năm.
(C) Check your inbox, please.
→ Vui lòng kiểm tra hộp thư đến của bạn.



