PART 2 – TEST 5

 

Results

#1. Question 7

7. Will you take the train or drive to the airport?
→ Bạn sẽ đi tàu hay lái xe đến sân bay?

(A) I’ll take the train.
→ Tôi sẽ đi tàu.

(B) Yes, I arrived early.
→ Vâng, tôi đã đến sớm.

(C) The airport is under construction.
→ Sân bay đang được xây dựng/cải tạo.

#2. Question 8

8. Who can help me reserve a conference room?
→ Ai có thể giúp tôi đặt một phòng họp?

(A) The meeting starts at two.
→ Cuộc họp bắt đầu lúc 2 giờ.

(B) You should ask the receptionist.
→ Bạn nên hỏi nhân viên lễ tân. ✅

(C) We reserved it last week.
→ Chúng tôi đã đặt phòng đó vào tuần trước.

#3. Question 9

9.Would you like the invoice sent by mail or by e-mail?
→ Bạn muốn hóa đơn được gửi qua đường bưu điện hay qua email?

(A) The invoice was quite expensive.
→ Hóa đơn khá đắt.

(B) Either option works for me.
→ Cách nào cũng được đối với tôi. ✅

(C) I paid for the equipment yesterday.
→ Tôi đã thanh toán tiền thiết bị hôm qua.

#4. Question 10

10.Have you decided where to hold the company dinner?
→ Bạn đã quyết định tổ chức tiệc tối của công ty ở đâu chưa?

(A) Yes, we’re considering a restaurant downtown.
→ Rồi, chúng tôi đang cân nhắc một nhà hàng ở trung tâm thành phố. ✅

(B) The dinner lasted about two hours.
→ Bữa tối kéo dài khoảng hai giờ.

(C) Several employees joined the company.
→ Một số nhân viên đã gia nhập công ty.

#5. Question 11

11.How often does the library hold book sales?
→ Thư viện tổ chức các đợt bán sách bao lâu một lần?

(A) Near the main entrance.
→ Gần lối vào chính.

(B) Every six months.
→ Cứ sáu tháng một lần. ✅

(C) I bought three books yesterday.
→ Tôi đã mua ba cuốn sách hôm qua.

#6. Question 12

12.The presentation begins at nine, doesn’t it?

→ Buổi thuyết trình bắt đầu lúc 9 giờ, đúng không?

(A) No, it’s been moved to ten.

→ Không, nó đã được dời sang 10 giờ. 

(B) Yes, she presented the report.

→ Vâng, cô ấy đã trình bày báo cáo.

(C) In the main conference room.

→ Trong phòng hội nghị chính.

👉 Đáp án: (A) No, it’s been moved to ten.

#7. Question 13

13.Let’s discuss the budget before we make a final decision.

→ Hãy thảo luận về ngân sách trước khi chúng ta đưa ra quyết định cuối cùng.

(A) That sounds like a good idea.

→ Nghe có vẻ là một ý hay. 

(B) The budget was printed yesterday.

→ Bản ngân sách đã được in vào ngày hôm qua.

(C) No, I haven’t met the manager.

→ Không, tôi chưa gặp người quản lý.

#8. Question 14

14.There’s a new coffee shop near the train station, isn’t there?

→ Có một quán cà phê mới gần nhà ga, đúng không?

(A) Yes, it opened last month.

→ Đúng vậy, nó đã mở cửa vào tháng trước. 

(B) I usually drink tea.

→ Tôi thường uống trà.

(C) The train leaves at six.

→ Tàu khởi hành lúc 6 giờ.

#9. Question 15

15.Where are the new employee orientations being held?

→ Các buổi định hướng cho nhân viên mới được tổ chức ở đâu?

(A) They last about three hours.

→ Chúng kéo dài khoảng ba giờ.

(B) In the training room on the second floor.

→ Trong phòng đào tạo ở tầng hai. 

(C) Several new employees joined us.

→ Một số nhân viên mới đã tham gia cùng chúng tôi

#10. Question 16

16.When is the delivery scheduled to arrive?

→ Đơn hàng được dự kiến sẽ đến khi nào?

(A) At around four o’clock.

→ Vào khoảng 4 giờ. 

(B) It contains office supplies.

→ Nó chứa các đồ dùng văn phòng.

(C) We ordered it online.

→ Chúng tôi đã đặt nó trực tuyến.

#11. Question 17

17.The hotel room rate is more expensive than we expected.

→ Giá phòng khách sạn đắt hơn chúng ta dự kiến.

(A) We could look for another hotel.

→ Chúng ta có thể tìm một khách sạn khác. 

(B) The room has two large windows.

→ Căn phòng có hai cửa sổ lớn.

(C) I’ll check in after the meeting.

→ Tôi sẽ nhận phòng sau cuộc họp.

#12. Question 18

18.Why hasn’t the new website been launched yet?

→ Tại sao trang web mới vẫn chưa được ra mắt?

(A) It’s available in several languages.

→ Nó có sẵn bằng nhiều ngôn ngữ.

(B) Because the final testing isn’t finished.

→ Bởi vì quá trình kiểm tra cuối cùng vẫn chưa hoàn tất. 

(C) The website looks very professional.

→ Trang web trông rất chuyên nghiệp.

#13. Question 19

19.I’ll send you my contact information in case you need to reach me.

→ Tôi sẽ gửi thông tin liên lạc của tôi cho bạn phòng khi bạn cần liên hệ với tôi.

(A) Thanks—I appreciate that.

→ Cảm ơn bạn — tôi rất cảm kích điều đó. 

(B) The information was published yesterday.

→ Thông tin đó đã được công bố vào ngày hôm qua.

(C) I reached the office before noon.

→ Tôi đã đến văn phòng trước buổi trưa.

#14. Question 20

20.Which entrance should visitors use?

→ Khách tham quan nên sử dụng lối vào nào?

(A) The one next to the parking lot.

→ Lối vào bên cạnh bãi đỗ xe. 

(B) Visitors usually arrive at noon.

→ Khách tham quan thường đến vào buổi trưa.

(C) There’s an entrance fee.

→ Có phí vào cửa.

#15. Question 21

21.Let’s take the subway to the convention center.

→ Hãy đi tàu điện ngầm đến trung tâm hội nghị.

(A) The convention begins tomorrow.

→ Hội nghị bắt đầu vào ngày mai.

(B) Sure, that sounds like the fastest option.

→ Được, nghe có vẻ đó là lựa chọn nhanh nhất. 

(C) I attended the convention last year.

→ Tôi đã tham dự hội nghị vào năm ngoái.

#16. Question 22

22.The staff meeting was quite productive, wasn’t it?

→ Cuộc họp nhân viên diễn ra khá hiệu quả, đúng không?

(A) It was held in the main conference room.

→ Nó được tổ chức tại phòng họp chính.

(B) Yes, we made several important decisions.

→ Đúng vậy, chúng tôi đã đưa ra một số quyết định quan trọng. 

(C) The staff members arrived by bus.

→ Các nhân viên đã đến bằng xe buýt.

#17. Question 23

23.Why did you cancel the reservation?

→ Tại sao bạn lại hủy đặt chỗ?

(A) Because our schedule changed unexpectedly.

→ Vì lịch trình của chúng tôi đã thay đổi ngoài dự kiến. 

(B) The restaurant is on Oak Street.

→ Nhà hàng nằm trên đường Oak.

(C) I made it for four people.

→ Tôi đã đặt chỗ cho bốn người.

#18. Question 24

Aren’t you going to attend the afternoon workshop?

→ Bạn không định tham dự buổi hội thảo vào buổi chiều sao?

(A) I have another appointment at that time.

→ Tôi có một cuộc hẹn khác vào thời điểm đó. 

(B) The workshop materials are on the desk.

→ Tài liệu của buổi hội thảo ở trên bàn.

(C) She attended the workshop yesterday.

→ Cô ấy đã tham dự buổi hội thảo ngày hôm qua.

#19. Question 25

24.Ms. Park works at the branch office downtown.

→ Cô Park làm việc tại chi nhánh ở khu trung tâm thành phố.

(A) I visited that branch last week.

→ Tôi đã đến chi nhánh đó vào tuần trước.

(B) Oh, that’s close to my apartment.

→ Ồ, chỗ đó gần căn hộ của tôi. 

(C) We need to order more office chairs.

→ Chúng ta cần đặt thêm ghế văn phòng.

#20. Question 26

26.Who’s joining us for dinner tonight?

→ Ai sẽ tham gia ăn tối cùng chúng ta tối nay?

(A) Mr. Kim and his wife will be joining us.

→ Ông Kim và vợ ông ấy sẽ tham gia cùng chúng ta. 

(B) I had dinner at home yesterday.

→ Tôi đã ăn tối ở nhà vào hôm qua.

(C) The restaurant is across from the bank.

→ Nhà hàng nằm đối diện ngân hàng.

#21. Question 27

27.Will the new computers arrive this week or next week?

→ Những chiếc máy tính mới sẽ đến trong tuần này hay tuần tới?

(A) They’re scheduled to arrive tomorrow.

→ Chúng dự kiến sẽ đến vào ngày mai. ✅

(B) The computers are much faster.

→ Những chiếc máy tính này nhanh hơn nhiều.

(C) We ordered them from a local company.

→ Chúng tôi đã đặt chúng từ một công ty địa phương.

#22. Question 28

28.When can you finish preparing the presentation?

→ Khi nào bạn có thể hoàn thành việc chuẩn bị bài thuyết trình?

(A) I’m still waiting for the final sales figures.

→ Tôi vẫn đang chờ số liệu bán hàng cuối cùng. 

(B) On the table beside the printer.

→ Trên bàn bên cạnh máy in.

(C) The presentation was very informative.

→ Bài thuyết trình rất bổ ích.

#23. Question 29

29.Who’s giving the presentation at tomorrow’s meeting?

→ Ai sẽ thuyết trình tại cuộc họp ngày mai?

(A) The quarterly sales report.

→ Báo cáo doanh số hàng quý.

(B) I’ll be presenting it myself.

→ Tôi sẽ tự mình thuyết trình. 

(C) For about thirty minutes.

→ Khoảng 30 phút.

#24. Question 30

30.Aren’t we meeting the potential customers this afternoon?

→ Chẳng phải chúng ta sẽ gặp những khách hàng tiềm năng vào chiều nay sao?

(A) No, it’s on the opposite direction.
→ Không, nó ở hướng ngược lại.

(B) The television was fixed.
→ Chiếc tivi đã được sửa.

(C) My flight to Korea leaves at six.
→ Chuyến bay của tôi đến Hàn Quốc khởi hành lúc 6 giờ.

#25. Question 31

31.They invited me to the conference, didn’t they?

→ Họ đã mời tôi tham dự hội nghị, đúng không?

(A) I plan to submit my application form.

→ Tôi dự định nộp đơn đăng ký của mình.

(B) The annual membership fee.

→ Phí thành viên hằng năm.

(C) Check your inbox, please.

→ Vui lòng kiểm tra hộp thư đến của bạn. 

Previous
Finish