Results
#1. 1. Software engineers must possess extensive ——- of database management systems.
Phân tích
– Dấu hiệu: Sau tính từ extensive cần danh từ.
(A) Knowing (V-ing)
(B) Knowledgeable (adj) tính từ, có kiến thức.
(C) Knowledge( n) kiến thức
(D) Know(v) động từ, biết.
– Collocation: extensive knowledge of something = kiến thức sâu rộng về điều gì.
Tạm dịch: Các kỹ sư phần mềm phải có kiến thức sâu rộng về các hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu.
#2. 2. Mr. Lee repaired the damaged printer ——- without requesting assistance from the manufacturer.
Phân tích
– Chủ ngữ: Mr. Lee → đại từ tương ứng là he.
– Cụm without requesting assistance cho thấy ông Lee tự sửa máy in mà không nhờ trợ giúp.
– Himself là đại từ phản thân, nhấn mạnh chủ thể tự thực hiện hành động.
Tạm dịch: Ông Lee đã tự sửa chiếc máy in bị hỏng mà không yêu cầu sự trợ giúp từ nhà sản xuất.
#3. 3.The sales department is making every effort ——- the company’s new service to potential clients.
Phân tích
Dấu hiệu: Cụm make every effort to do something.
(A) Introduce: (V) thiếu to trong cấu trúc.
(B) To introduce (to V)
(C) Introduced: V-ed.
(D) Introducing: (V-ing)
– Cấu trúc: Make an effort / make every effort + to-V.
Tạm dịch: Phòng kinh doanh đang nỗ lực hết sức để giới thiệu dịch vụ mới của công ty đến các khách hàng tiềm năng.
#4. 4. Applicants must demonstrate several relevant ——- before being considered for the position.
Phân tích
(A) Specialists: các chuyên gia.
(B) Assortments: sự đa dạng.
(C) Engagements: sự tham gia.
(D) Qualifications (n): các bằng cấp, trình độ hoặc năng lực cần thiết.
– Collocation: relevant qualifications = những trình độ/năng lực phù hợp.
Tạm dịch: Ứng viên phải chứng minh một số bằng cấp liên quan trước khi được xem xét cho vị trí này.
#5. 5.The new safety regulations will become ——- as soon as they are approved by the board.
Phân tích
Dấu hiệu: Become là linking verb, theo sau thường là tính từ.
(A) Effect: danh từ / động từ.
(B) Effectively(adv) một cách hiệu quả
(C) Effective (adj): có hiệu lực, có hiệu quả.
(D) Effected: V-ed.
– Cấu trúc: Become + adjective.
Tạm dịch: Các quy định an toàn mới sẽ có hiệu lực ngay khi được hội đồng phê duyệt.
#6. 6.The company’s revised budget could have ——- the financial difficulties it experienced last year.
Phân tích
– Dấu hiệu: Could have + V3/Ved.
(A) Shared (v): chia sẻ.
(B) Banned (v): cấm.
(C) Prevented (v) : ngăn chặn.
(D) Forbidden (v): cấm đoán
– Collocation: prevent financial difficulties = ngăn chặn khó khăn tài chính.
Tạm dịch: Ngân sách được điều chỉnh của công ty có thể đã ngăn chặn những khó khăn tài chính mà công ty gặp phải năm ngoái.
#7. 7.The hotel ——- that its new reservation system has significantly reduced booking errors.
Phân tích
– Dấu hiệu: Chủ ngữ The hotel là danh từ số ít; nên câu chia ở thì hiện tại đơn.
(A) Acknowledge: Công nhận, thừa nhận
(B) acknowledges: Công nhận, thừa nhận,
(C) Acknowledging: Việc công nhận
(D) Acknowledgement: Sự công nhận
Tạm dịch: Khách sạn xác nhận rằng hệ thống đặt phòng mới đã giảm đáng kể các lỗi đặt chỗ.
#8. 8.The office doors lock ——- when the security system is activated.
Phân tích
– Dấu hiệu: Chỗ trống bổ nghĩa cho động từ lock → cần trạng từ.
Loại đáp án:
(A) Heavily: nặng nề, mạnh.
(B) Seriously: nghiêm túc, nghiêm trọng.
(C) Furiously: giận dữ.
(D) Automatically (adv): một cách tự động.
Tạm dịch :Các cửa văn phòng tự động khóa khi hệ thống an ninh được kích hoạt.
#9. 9. ______ the unexpected increase in operating costs, the company managed to maintain its annual profit.
Phân tích:
Chỗ trống đứng trước cụm danh từ the unexpected increase in operating costs, vì vậy cần một giới từ
(A) Although: mặc dù – liên từ, theo sau là một mệnh đề.
(B) Despite: mặc dù – giới từ, theo sau là danh từ hoặc cụm danh từ.
(C) Because: bởi vì – liên từ, theo sau là một mệnh đề.
(D) Unless: trừ khi – liên từ, theo sau là một mệnh đề.
Tạm dịch : Mặc dù chi phí hoạt động tăng bất ngờ, công ty vẫn duy trì được lợi nhuận hằng năm.
#10. 10.The instructions provided in the employee handbook are sufficiently ______ for new staff members to understand.
Phân tích
Cấu trúc be + adjective được sử dụng để mô tả đặc điểm hoặc trạng thái của chủ ngữ. Chỗ trống đứng sau are sufficiently nên cần một tính từ.
(A) clarity (n): sự rõ ràng.
(B) clarify (v): làm rõ.
(C) clear (adj): rõ ràng.
(D) clearly (adv): một cách rõ ràng.
Tạm dịch: Những hướng dẫn được cung cấp trong sổ tay nhân viên đủ rõ ràng để các nhân viên mới có thể hiểu được.
#11. 11.Only one ______ has registered to display products at the international trade fair so far.
Phân tích
Sau cụm từ Only one cần một danh từ số ít chỉ người. Exhibitor có nghĩa là người hoặc đơn vị tham gia trưng bày sản phẩm tại một triển lãm.
(A) exhibit (n/v): vật trưng bày / trưng bày.
(B) exhibitor (n): đơn vị hoặc người triển lãm.
(C) exhibition (n): cuộc triển lãm.
(D) exhibiting (V-ing): việc trưng bày.
Tạm dịch: Cho đến nay, chỉ có một đơn vị đăng ký trưng bày sản phẩm tại hội chợ thương mại quốc tế.
#12. 12.The purchasing department must ensure that all equipment orders remain ______ the approved budget.
Phân tích
Cụm từ within the approved budget có nghĩa là “trong phạm vi ngân sách đã được phê duyệt”. Đây là cách diễn đạt thường gặp trong môi trường kinh doanh.
(A) within: trong phạm vi.
(B) beyond: vượt quá.
(C) beside: bên cạnh.
(D) toward: hướng về.
Tạm dịch: Bộ phận mua hàng phải đảm bảo rằng tất cả các đơn đặt hàng thiết bị đều nằm trong phạm vi ngân sách đã được phê duyệt.
#13. 13.The outdoor training session continued as scheduled ______ the heavy rainfall.
Phân tích
Sau chỗ trống là cụm danh từ the heavy rainfall, vì vậy cần một cụm giới từ diễn tả sự tương phản.
(A) because: bởi vì – liên từ, theo sau là mệnh đề.
(B) unless: trừ khi – liên từ, theo sau là mệnh đề.
(C) in spite of: mặc dù – theo sau là danh từ hoặc cụm danh từ.
(D) provided that: với điều kiện là – liên từ, theo sau là mệnh đề.
Tạm dịch : Buổi huấn luyện ngoài trời vẫn tiếp tục theo lịch trình mặc dù trời mưa lớn.
#14. 14.The manager requested a brief ______ of the proposed changes before approving the revised plan.
Phân tích
Sau tính từ “ brief” và trước cụm giới từ of the proposed changes cần một danh từ. Summary có nghĩa là “bản tóm tắt”.
(A) summarize (v): tóm tắt.
(B) summary (n): bản tóm tắt.
(C) summarized (V-ed): đã được tóm tắt.
(D) summarizing (V-ing): việc tóm tắt.
Tạm dịch: Người quản lý yêu cầu một bản tóm tắt ngắn gọn về những thay đổi được đề xuất trước khi phê duyệt kế hoạch đã chỉnh sửa.
#15. 15.Customers who have questions about their reservations should send a ______ to the hotel reception desk.
Giải thích:
Sau mạo từ a cần một danh từ đếm được số ít. Message có nghĩa là “tin nhắn” hoặc “thông điệp”.
(A) messenger (n): người đưa tin.
(B) messaging (Ving): hoạt động nhắn tin.
(C) message (n): tin nhắn.
(D) messaged (V-ed): đã gửi tin nhắn.
Tạm dịch: Khách hàng có câu hỏi về đặt phòng nên gửi tin nhắn đến quầy lễ tân khách sạn.
#16. 16. The new security measures will ______ improve the protection of confidential company information.
Phân tích
Chỗ trống bổ nghĩa cho động từ improve nên cần một trạng từ. Undoubtedly có nghĩa là “chắc chắn”, “không nghi ngờ gì”.
(A) doubt (n/v): sự nghi ngờ / nghi ngờ.
(B) doubtful (adj): đáng ngờ, không chắc chắn.
(C) undoubtedly (adv): chắc chắn, không nghi ngờ gì.
(D) doubted (V-ed): đã nghi ngờ.
Tạm dịch: Các biện pháp bảo mật mới chắc chắn sẽ cải thiện việc bảo vệ thông tin mật của công ty.
#17. 17.After careful ______, the board decided to relocate its regional office to Singapore.
Phân tích
Sau tính từ careful cần một danh từ. Deliberation có nghĩa là “sự cân nhắc kỹ lưỡng” hoặc “quá trình thảo luận và suy xét”.
(A) deliberate (adj/v): có chủ ý / cân nhắc.
(B) deliberately (adv): một cách có chủ ý.
(C) deliberation (n): sự cân nhắc, suy xét.
(D) deliberated (V-ed): đã cân nhắc.
Tạm dịch: Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, hội đồng quản trị quyết định chuyển văn phòng khu vực đến Singapore.
#18. 18.The hotel recently introduced a more ______ cancellation policy to accommodate business travelers.
Phân tích
Chỗ trống đứng trước danh từ cancellation policy nên cần một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ này. Generous mang nghĩa “rộng rãi”, “hào phóng”.
(A) generous (adj): rộng rãi, hào phóng.
(B) generosity (n): sự hào phóng.
(C) generously (adv): một cách rộng rãi.
(D) generalize (v): khái quát hóa.
Tạm dịch: Khách sạn gần đây đã áp dụng một chính sách hủy đặt phòng linh hoạt và ưu đãi hơn nhằm đáp ứng nhu cầu của khách công tác.
#19. 19.Each department manager is responsible for submitting ______ annual budget proposal by the end of September.
Phân tích
Giải thích:
Chỗ trống đứng trước cụm danh từ annual budget proposal nên cần một tính từ sở hữu. Their được sử dụng để chỉ ngân sách đề xuất của từng trưởng bộ phận.
(A) they: đại từ nhân xưng chủ ngữ.
(B) them: đại từ tân ngữ.
(C) their: tính từ sở hữu.
(D) theirs: đại từ sở hữu, không đứng trực tiếp trước danh từ.
Tạm dịch: Mỗi trưởng bộ phận chịu trách nhiệm nộp đề xuất ngân sách hằng năm của bộ phận mình trước cuối tháng Chín.
#20. 20.Applicants should ______ additional questions during the final stage of the interview.
Phân tích
Sau động từ khuyết thiếu should cần động từ nguyên mẫu không có to. Cụm expect questions có nghĩa là dự kiến hoặc chuẩn bị tinh thần cho những câu hỏi có thể được đưa ra.
(A) wait (v): chờ đợi.
(B) decide (v): quyết định.
(C) expect (v): mong đợi, dự kiến.
(D) figure (v): tính toán, suy nghĩ.
Tạm dịch: Các ứng viên nên chuẩn bị tinh thần cho những câu hỏi bổ sung trong giai đoạn cuối của buổi phỏng vấn.
#21. 21.The company’s new pricing strategy was received ______ by customers in several major markets.
Phân tích
Giải thích:
Chỗ trống bổ nghĩa cho động từ bị động was received nên cần một trạng từ. Favorably có nghĩa là “một cách tích cực”, “được đón nhận thuận lợi”.
(A) favorable (adj): thuận lợi, tích cực.
(B) favorably (adv): một cách thuận lợi, tích cực.
(C) favor (n/v): sự ủng hộ / ủng hộ.
(D) favorability (n): sự thuận lợi.
Tạm dịch: Chiến lược định giá mới của công ty đã được khách hàng tại một số thị trường lớn đón nhận tích cực.
#22. 22.The updated tracking system can identify misplaced packages ______ remarkable accuracy.
Phân tích
Giải thích:
Cụm từ with remarkable accuracy có nghĩa là “với độ chính xác đáng kinh ngạc”. Đây là cách diễn đạt tự nhiên khi nói về khả năng thực hiện một hành động với độ chính xác cao.
(A) at: tại, ở.
(B) by: bởi, bằng cách.
(C) with: với.
(D) from: từ.
Tạm dịch: Hệ thống theo dõi được cập nhật có thể xác định những kiện hàng bị thất lạc với độ chính xác đáng kinh ngạc.
#23. 23.All technicians must obtain professional ______ before operating the specialized equipment.
Phân tích
Giải thích:
Sau tính từ professional cần một danh từ. Certification có nghĩa là “chứng chỉ” hoặc “việc cấp chứng nhận”.
(A) certify (v): chứng nhận.
(B) certification (n): chứng chỉ, sự chứng nhận.
(C) certified (adj/V-ed): được chứng nhận.
(D) certifier (n): người hoặc tổ chức chứng nhận.
Tạm dịch: Tất cả kỹ thuật viên phải có chứng chỉ chuyên môn trước khi vận hành thiết bị chuyên dụng.
#24. 24. ______ its previous model, the new printer can handle larger documents at a much faster speed.
Phân tích
Sau chỗ trống là cụm danh từ its previous model, vì vậy cần một giới từ diễn tả sự khác biệt hoặc đối lập.
Unlike có nghĩa là “không giống như”, được dùng để so sánh hai đối tượng có đặc điểm khác nhau.
(A) Although: mặc dù – liên từ, theo sau là mệnh đề.
(B) Despite: mặc dù – giới từ, theo sau là danh từ hoặc cụm danh từ.
(C) Unlike: không giống như –giới từ- theo sau là danh từ hoặc cụm danh từ.
(D) Whereas: trong khi, trái lại – liên từ, theo sau là mệnh đề.
Tạm dịch: Không giống như mẫu máy trước đây, máy in mới có thể xử lý các tài liệu lớn hơn với tốc độ nhanh hơn nhiều.
#25. 25.The IT department will ______ urgent software issues before addressing routine maintenance requests.
Phân tích
Sau động từ khuyết thiếu will cần một động từ nguyên mẫu không có to. Prioritize có nghĩa là “ưu tiên”, phù hợp với ngữ cảnh xử lý các vấn đề công nghệ thông tin.
(A) priority (n): sự ưu tiên.
(B) prioritize (v): ưu tiên.
(C) prioritized (V-ed): đã được ưu tiên.
(D) prioritization (n): sự sắp xếp theo mức độ ưu tiên.
Tạm dịch: Bộ phận công nghệ thông tin sẽ ưu tiên giải quyết các vấn đề phần mềm khẩn cấp trước khi xử lý những yêu cầu bảo trì thông thường.
#26. 26.The agreement ______ an important step toward strengthening the partnership between the two companies.
Phân tích
(A) corresponds: tương ứng, phù hợp.
(B) represents: đại diện, thể hiện.
(C) appreciates: đánh giá cao, trân trọng.
(D) intends: dự định.
Cụm represent an important step (đánh dấu một bước tiến quan trọng).
Tạm dịch: Thỏa thuận này đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc củng cố mối quan hệ hợp tác giữa hai công ty.
#27. 27.The financial documents have been ______ reviewed, so several sections still require further examination.
Phân tích
Chỗ trống bổ nghĩa cho động từ bị động have been reviewed nên cần một trạng từ. Partially có nghĩa là “một phần”, “chưa hoàn toàn”.
(A) part (n/v): phần / chia thành phần.
(B) parted (V-ed): đã chia tách.
(C) partial (adj): một phần, không hoàn toàn.
(D) partially (adv): một phần, chưa hoàn toàn.
Tạm dịch: Các tài liệu tài chính mới chỉ được xem xét một phần, vì vậy một số mục vẫn cần được kiểm tra thêm.
#28. 28.Employees must submit their expense reports ______ the end of each month.
Phân tích:
– (A) Until: cho đến khi.
– (B) By: trước hoặc vào thời điểm (hạn chót).
– (C) During: trong suốt.
– (D) Since: kể từ khi.
Tạm dịch: Nhân viên phải nộp báo cáo chi phí trước hoặc vào cuối mỗi tháng.
#29. 29.______ postponing the product launch, the company decided to introduce the new model as originally planned.
Phân tích
Rather than có nghĩa là “thay vì”, được dùng để thể hiện sự lựa chọn giữa hai hành động. Trong câu này, cụm từ đứng trước động từ dạng V-ing postponing.
(A) As a result: kết quả là.
(B) In order to: để – theo sau là động từ nguyên mẫu.
(C) The same as: giống như.
(D) Rather than: thay vì.
Tạm dịch: Thay vì trì hoãn việc ra mắt sản phẩm, công ty quyết định giới thiệu mẫu sản phẩm mới theo đúng kế hoạch ban đầu.
#30. 30.During the interview, applicants are expected to ______ a calm and professional manner.
Giải thích:
Trong câu này, project a calm and professional manner nghĩa là thể hiện phong thái bình tĩnh và chuyên nghiệp.
(A) estimate (v): ước tính.
(B) appear (v): xuất hiện, có vẻ.
(C) involve (v): liên quan, bao gồm.
(D) project (v): thể hiện, truyền tải một hình ảnh hoặc phong thái.
Tạm dịch: Trong buổi phỏng vấn, các ứng viên được kỳ vọng sẽ thể hiện phong thái bình tĩnh và chuyên nghiệp.



