PART 2 – TEST 8

 

Results

#1. Question 7

7.When will the new computers arrive?

→ Khi nào những chiếc máy tính mới sẽ đến?

(A) In the main conference room.
→ Trong phòng hội nghị chính.

(B) They should be delivered on Friday.
→ Chúng dự kiến sẽ được giao vào thứ Sáu. 

(C) Yes, I ordered some supplies.
→ Vâng, tôi đã đặt một số đồ dùng.

#2. Question 8

8. Did you reserve a table for the business dinner?

→ Bạn đã đặt bàn cho bữa tối công việc chưa?

(A) No, I haven’t made a reservation yet.

→ Chưa, tôi vẫn chưa đặt bàn. 

(B) It’s next to the reception desk.

→ Nó ở bên cạnh quầy lễ tân.

(C) The restaurant serves Italian food.

→ Nhà hàng phục vụ món Ý.

#3. Question 9

9. Where should I leave these documents?

→ Tôi nên để những tài liệu này ở đâu?

(A) I reviewed them yesterday.

→ Tôi đã xem lại chúng vào ngày hôm qua.

(B) The documents are confidential.

→ Những tài liệu này là tài liệu mật.

(C) On Ms. Lee’s desk, please.

→ Vui lòng để chúng trên bàn làm việc của cô Lee. 

#4. Question 10

10. Why is the meeting starting later today?

→ Tại sao cuộc họp bắt đầu muộn hơn vào hôm nay?

(A) Because the manager is stuck in traffic.

→ Vì người quản lý đang bị kẹt xe. 

(B) At three o’clock this afternoon.

→ Vào lúc 3 giờ chiều nay.

(C) Yes, I’ll attend the meeting.

→ Vâng, tôi sẽ tham dự cuộc họp.

#5. Question 11

11. Could you send me the updated sales report?

→ Bạn có thể gửi cho tôi báo cáo doanh số đã được cập nhật không?

(A) We sold several new products.

→ Chúng tôi đã bán một số sản phẩm mới.

(B) The sales department is on the fifth floor.

→ Phòng kinh doanh ở tầng năm.

(C) Sure, I’ll email it this afternoon.

→ Được chứ, tôi sẽ gửi nó qua email vào chiều nay. 

#6. Question 12

12. The office printer is out of paper.

→ Máy in văn phòng hết giấy rồi.

(A) I printed the forms this morning.

→ Tôi đã in các biểu mẫu vào sáng nay.

(B) I’ll refill it right away.

→ Tôi sẽ bổ sung giấy ngay. 

(C) The printer is near the window.

→ Máy in ở gần cửa sổ.

#7. Question 13

13. When is the maintenance team coming to inspect the building?

→ Khi nào đội bảo trì sẽ đến kiểm tra tòa nhà?

(A) Yes, I spoke with the manager.

→ Vâng, tôi đã nói chuyện với người quản lý.

(B) The building has six floors.

→ Tòa nhà có sáu tầng.

(C) They’re scheduled to come next Tuesday.

→ Họ được lên lịch đến vào thứ Ba tuần tới. 

                                                 

#8. Question 14

14. Do you know when the new employees will start training?

→ Bạn có biết khi nào các nhân viên mới sẽ bắt đầu khóa đào tạo không?

(A) In the conference room.

→ Trong phòng hội nghị.

(B) Next Monday morning.

→ Sáng thứ Hai tuần tới. 

(C) They work in the sales department.

→ Họ làm việc ở phòng kinh doanh.

#9. Question 15

15. I left several packages in the mailroom.

→ Tôi đã để một số kiện hàng ở phòng thư tín.

(A) Thanks, I’ll pick them up later.

→ Cảm ơn, tôi sẽ đến lấy chúng sau. 

(B) The mailroom is being renovated.

→ Phòng thư tín đang được sửa chữa.

(C) About five packages were sent.

→ Khoảng năm kiện hàng đã được gửi đi.

#10. Question 16

16. How much does a monthly parking pass cost?

→ Thẻ gửi xe theo tháng có giá bao nhiêu?

(A) Near the employee entrance.

→ Gần lối vào dành cho nhân viên.

(B) It’s about forty dollars.

→ Khoảng 40 đô la.

(C) I parked there yesterday.

→ Tôi đã đỗ xe ở đó vào hôm qua.

#11. Question 17

17. The conference is scheduled for Friday, isn’t it?

→ Hội nghị được lên lịch vào thứ Sáu, đúng không?

(A) Yes, I attended one last year.

→ Đúng vậy, tôi đã tham dự một hội nghị vào năm ngoái.

(B) In the largest conference room.

→ Trong phòng hội nghị lớn nhất.

(C) No, it was moved to Thursday.

→ Không, nó đã được dời sang thứ Năm. 

#12. Question 18

18. Should I bring some copies of the presentation?

→ Tôi có nên mang theo một số bản sao của bài thuyết trình không?

(A) The presentation starts at two.

→ Bài thuyết trình bắt đầu lúc 2 giờ.

(B) Yes, there will be several new employees there.

→ Có, sẽ có một số nhân viên mới ở đó. 

(C) I copied the files yesterday.

→ Tôi đã sao chép các tài liệu vào hôm qua.

#13. Question 19

19. How often does the staff meeting take place?

→ Cuộc họp nhân viên diễn ra bao lâu một lần?

(A) In the break room.
→ Trong phòng nghỉ.

(B) With the department manager.
→ Với trưởng bộ phận.

(C) Every other Monday.
→ Hai tuần một lần vào thứ Hai. 

#14. Question 20

20. You enjoyed the new restaurant, didn’t you?

→ Bạn đã rất thích nhà hàng mới đó, đúng không?

(A) It’s across from the library.
→ Nó nằm đối diện thư viện.

(B) Yes, the food was excellent.
→ Đúng vậy, đồ ăn rất tuyệt. 

(C) We made a reservation for eight.
→ Chúng tôi đã đặt bàn cho tám người.

#15. Question 21

21. How many employees attended the training session?

→ Có bao nhiêu nhân viên đã tham dự buổi đào tạo?

(A) About thirty people.

→ Khoảng 30 người. 

(B) In the training room.

→ Trong phòng đào tạo.

(C) It lasted all afternoon.

→ Nó kéo dài suốt buổi chiều.

#16. Question 22

22. When will the new software be installed?

→ Khi nào phần mềm mới sẽ được cài đặt?

(A) On all the office computers.
→ Trên tất cả các máy tính văn phòng.

(B) The software is easy to use.
→ Phần mềm này dễ sử dụng.

(C) Sometime next week.
→ Vào một thời điểm nào đó trong tuần tới. 

#17. Question 23

23. Who should I contact about the missing invoice?

→ Tôi nên liên hệ với ai về hóa đơn bị thất lạc?

(A) Mr. Patel in Accounting can help you.

→ Ông Patel ở phòng Kế toán có thể giúp bạn. 

(B) It was sent by regular mail.

→ Nó đã được gửi bằng đường bưu điện thông thường.

(C) The invoice was for office supplies.

→ Hóa đơn đó là cho các vật dụng văn phòng.

#18. Question 24

24. Wouldn’t you rather take the train to the conference?

→ Bạn không muốn đi tàu đến hội nghị hơn sao?

(A) The conference begins at nine.
→ Hội nghị bắt đầu lúc 9 giờ.

(B) At the central station.
→ Tại ga trung tâm.

(C) Yes, it’s more convenient than driving.
→ Đúng vậy, đi tàu thuận tiện hơn lái xe. 

#19. Question 25

25. Where can I buy a replacement battery?

→ Tôi có thể mua pin thay thế ở đâu?

(A) I replaced it last month.
→ Tôi đã thay nó vào tháng trước.

(B) The battery was fully charged.
→ Pin đã được sạc đầy.

(C) There’s a store across the street.
→ Có một cửa hàng ở phía bên kia đường. 

#20. Question 26

26. Could you help me move these boxes?

→ Bạn có thể giúp tôi chuyển những chiếc thùng này được không?

(A) Sure, I’ll be there in a few minutes.

→ Được chứ, tôi sẽ đến đó trong vài phút nữa. 

(B) They’re in the storage room.

→ Chúng ở trong phòng kho.

(C) The boxes arrived yesterday.

→ Những chiếc thùng đã đến vào hôm qua.

#21. Question 27

27. Where did you put the conference materials?

→ Bạn đã đặt tài liệu hội nghị ở đâu?

(A) I printed them this morning.
→ Tôi đã in chúng vào sáng nay.

(B) They’re on the table by the entrance.
→ Chúng ở trên chiếc bàn gần lối vào. 

(C) The conference was very informative.
→ Hội nghị rất bổ ích.

#22. Question 28

28. What can I get for you today?

→ Hôm nay tôi có thể phục vụ / lấy gì cho bạn?

(A) The restaurant closes at ten.
→ Nhà hàng đóng cửa lúc 10 giờ.

(B) I’ll have the chicken sandwich, please.
→ Cho tôi một phần bánh sandwich gà, làm ơn.

(C) Yes, I came here yesterday.
→ Vâng, tôi đã đến đây hôm qua.

#23. Question 29

29. Why is the staff meeting being held on Friday?

→ Tại sao cuộc họp nhân viên lại được tổ chức vào thứ Sáu?

(A) It was held in the main conference room.
→ Cuộc họp đã được tổ chức tại phòng hội nghị chính.

(B) Yes, I’ll attend the meeting.
→ Vâng, tôi sẽ tham dự cuộc họp.

(C) Because several employees are out of the office on Thursday.
→ Bởi vì một số nhân viên sẽ không có mặt tại văn phòng vào thứ Năm. 

#24. Question 30

30. Ms. Garcia is arriving at the office this afternoon.

→ Cô Garcia sẽ đến văn phòng vào chiều nay.

(A) She works in the accounting department.
→ Cô ấy làm việc ở phòng kế toán.

(B) I’ll meet her at the front desk.
→ Tôi sẽ gặp cô ấy tại quầy lễ tân. 

(C) The office is closed on weekends.
→ Văn phòng đóng cửa vào cuối tuần.

#25. Question 31

31. The company is planning to renovate the lobby next month.

→ Công ty đang lên kế hoạch cải tạo sảnh vào tháng tới.

(A) The new furniture looks comfortable.
→ Đồ nội thất mới trông có vẻ thoải mái.

(B) I hope the work doesn’t take too long.
→ Tôi hy vọng việc thi công không mất quá nhiều thời gian. 

(C) Yes, the lobby is on the first floor.
→ Vâng, sảnh nằm ở tầng một.

Previous
Finish