PART 2 – TEST 9

 

Results

#1. Question 7

7. Would you like me to reserve a table for you?

→ Bạn có muốn tôi đặt bàn cho bạn không?

(A) Yes, for six people.

→ Có, cho sáu người. 

(B) It’s near the station.

→ Nó ở gần nhà ga.

(C) I had lunch there yesterday.

→ Tôi đã ăn trưa ở đó hôm qua.

#2. Question 8

8. When should we send the revised proposal?

→ Khi nào chúng ta nên gửi bản đề xuất đã chỉnh sửa?

(A) To the marketing department.
→ Cho phòng Marketing.

(B) By Friday afternoon.
→ Trước chiều thứ Sáu. 

(C) It needs several changes.
→ Nó cần được chỉnh sửa một vài chỗ.

#3. Question 9

9. How can I access the new training materials?

→ Tôi có thể truy cập tài liệu đào tạo mới bằng cách nào?

(A) They’re available on the company website.

→ Chúng có sẵn trên trang web của công ty. 

(B) I attended the training last week.

→ Tôi đã tham gia buổi đào tạo vào tuần trước.

(C) The materials are quite useful.

→ Các tài liệu khá hữu ích.

#4. Question 10

10. Was the meeting moved to Thursday?

→ Cuộc họp có được dời sang thứ Năm không?

(A) I moved here last month.
→ Tôi chuyển đến đây vào tháng trước.

(B) The conference room is upstairs.
→ Phòng hội nghị ở tầng trên.

(C) Yes, it was postponed until then.
→ Đúng vậy, cuộc họp đã được hoãn đến lúc đó. 

#5. Question 11

11. When will the replacement parts arrive?

→ Khi nào các bộ phận thay thế sẽ đến?

(A) They were ordered online.
→ Chúng đã được đặt hàng trực tuyến.

(B) Probably early next week.
→ Có lẽ vào đầu tuần tới. 

(C) The machine needs repairs.
→ Máy cần được sửa chữa.

#6. Question 12

12. Let’s print some extra copies of the agenda.

→ Hãy in thêm một số bản sao của chương trình nghị sự.

(A) It’s on the second floor.
→ Nó ở tầng hai.

(B) The meeting lasted an hour.
→ Cuộc họp đã kéo dài một giờ.

(C) I’ll take care of that.
→ Tôi sẽ lo việc đó. 

#7. Question 13

13. It’s OK if you don’t finish the report today.
→ Không sao nếu bạn không hoàn thành báo cáo hôm nay.

(A) Thanks, I’ll submit it tomorrow.
→ Cảm ơn, tôi sẽ nộp nó vào ngày mai. 

(B) The report covers three departments.
→ Báo cáo bao gồm ba phòng ban.

(C) Yes, I finished the meeting.
→ Vâng, tôi đã kết thúc cuộc họp.

#8. Question 14

14. Where can I get a copy of the updated schedule?
→ Tôi có thể lấy một bản sao của lịch trình đã được cập nhật ở đâu?

(A) It was changed yesterday.
→ Nó đã được thay đổi vào ngày hôm qua.

(B) There’s one on the notice board.
→ Có một bản ở trên bảng thông báo. 

(C) The schedule is very convenient.
→ Lịch trình rất thuận tiện.

#9. Question 15

15. Where can I find the customer service desk?
→ Tôi có thể tìm quầy dịch vụ khách hàng ở đâu?

(A) It closes at six o’clock.
→ Quầy đó đóng cửa lúc 6 giờ.

(B) I spoke with a customer yesterday.
→ Tôi đã nói chuyện với một khách hàng hôm qua.

(C) It’s beside the main entrance.
→ Nó ở bên cạnh lối vào chính. 

#10. Question 16

16. Who is leading the workshop this afternoon?
→ Ai sẽ chủ trì buổi hội thảo chiều nay?

(A) In the conference room.
→ Trong phòng hội nghị.

(B) It will last about two hours.
→ Nó sẽ kéo dài khoảng hai giờ.

(C) Ms. Carter from the sales team.
→ Cô/Bà Carter thuộc bộ phận kinh doanh. 

#11. Question 17

17. When should I submit the application form?
→ Khi nào tôi nên nộp đơn đăng ký?

(A) By the end of this week.
→ Trước cuối tuần này. 

(B) There are three pages.
→ Có ba trang.

(C) I filled it out online.
→ Tôi đã điền đơn trực tuyến.

#12. Question 18

18. The delivery hasn’t arrived yet, has it?
→ Đơn hàng vẫn chưa đến, đúng không?

(A) The warehouse is outside the city.
→ Nhà kho nằm bên ngoài thành phố.

(B) No, it should arrive this afternoon.
→ Không, nó sẽ đến vào chiều nay. 

(C) Yes, I ordered some supplies.
→ Vâng, tôi đã đặt một số vật tư.

#13. Question 19

19. Did you reserve a room for the meeting?
→ Bạn đã đặt một phòng cho cuộc họp chưa?

(A) The meeting was very productive.
→ Cuộc họp đã diễn ra rất hiệu quả.

(B) Yes, I booked the large conference room.
→ Vâng, tôi đã đặt phòng hội nghị lớn. 

(C) It’s on the third floor.
→ Nó ở tầng ba.

#14. Question 20

20. How often do you update the inventory records?
→ Bạn cập nhật hồ sơ hàng tồn kho bao lâu một lần?

(A) At the end of each month.
→ Vào cuối mỗi tháng. 

(B) The records are in this folder.
→ Các hồ sơ nằm trong thư mục này.

(C) We ordered more supplies yesterday.
→ Hôm qua chúng tôi đã đặt thêm vật tư.

#15. Question 21

21. Why don’t we take the train instead?
→ Sao chúng ta không đi tàu thay vì vậy?

(A) The station is under construction.
→ Nhà ga đang được xây dựng.

(B) That sounds like a good idea.
→ Nghe có vẻ là một ý hay đấy. 

(C) I took the train last Friday.
→ Tôi đã đi tàu vào thứ Sáu tuần trước.

#16. Question 22

22. When will the new brochures be delivered?
→ Những tờ brochure mới sẽ được giao khi nào?

(A) To the front office.
→ Đến văn phòng phía trước.

(B) They feature the new logo.
→ Chúng có logo mới.

(C) By the end of the week.
→ Trước cuối tuần. 

#17. Question 23

23. Why did you leave the meeting early?
→ Tại sao bạn rời cuộc họp sớm?

(A) Yes, it was very informative.
→ Vâng, cuộc họp rất bổ ích.

(B) The meeting room is on the second floor.
→ Phòng họp ở tầng hai.

(C) Because I had another appointment.
→ Vì tôi có một cuộc hẹn khác. 

#18. Question 24

24. Are you going to drive to the conference or take the subway?
→ Bạn sẽ lái xe đến hội nghị hay đi tàu điện ngầm?

(A) I think I’ll take the subway.
→ Tôi nghĩ tôi sẽ đi tàu điện ngầm. 

(B) The conference begins at nine.
→ Hội nghị bắt đầu lúc 9 giờ.

(C) I drove there last month.
→ Tháng trước tôi đã lái xe đến đó.

#19. Question 25

25. Could you help me carry these boxes upstairs?
→ Bạn có thể giúp tôi mang những chiếc hộp này lên lầu không?

(A) The boxes arrived this morning.
→ Những chiếc hộp đã đến vào sáng nay.

(B) Sure, just give me a minute.
→ Được chứ, hãy cho tôi một phút.

(C) There are four offices upstairs.
→ Có bốn văn phòng ở trên lầu.

#20. Question 26

26. Who will prepare the presentation slides?
→ Ai sẽ chuẩn bị các slide thuyết trình?

(A) The presentation was very informative.
→ Bài thuyết trình rất bổ ích.

(B) Daniel said he would do them.
→ Daniel nói rằng anh ấy sẽ làm chúng. 

(C) They’re on the shared drive.
→ Chúng nằm trên ổ đĩa dùng chung.

#21. Question 27

27. Who is responsible for preparing the monthly report?
→ Ai chịu trách nhiệm chuẩn bị báo cáo hàng tháng?

(A) I reviewed it yesterday.
→ Tôi đã xem lại nó vào hôm qua.

(B) It’s due at the end of the month.
→ Báo cáo phải được hoàn thành vào cuối tháng.

(C) Mr. Garcia from the accounting department.
→ Ông Garcia thuộc bộ phận kế toán. 

#22. Question 28

28. Can we postpone the staff meeting until Friday?
→ Chúng ta có thể hoãn cuộc họp nhân viên đến thứ Sáu được không?

(A) Yes, Friday works better for me.
→ Được, thứ Sáu thuận tiện hơn cho tôi. 

(B) The staff members are very experienced.
→ Các nhân viên có rất nhiều kinh nghiệm.

(C) It was held in the main office.
→ Nó đã được tổ chức tại văn phòng chính.

#23. Question 29

29. Please turn off the lights before you leave the office.
→ Vui lòng tắt đèn trước khi bạn rời khỏi văn phòng.

(A) The office was renovated recently.
→ Văn phòng vừa được cải tạo gần đây.

(B) I’ll make sure to do that.
→ Tôi sẽ đảm bảo làm việc đó. 

(C) There are several lights in the hallway.
→ Có vài bóng đèn ở hành lang.

#24. Question 30

30. How often do you update the customer database?

→ Bạn cập nhật cơ sở dữ liệu khách hàng bao lâu một lần?

(A) The database is stored on the server.
→ Cơ sở dữ liệu được lưu trữ trên máy chủ.

(B) Usually at the beginning of each month.
→ Thường là vào đầu mỗi tháng. 

(C) We have several new customers.
→ Chúng tôi có một số khách hàng mới.

#25. Question 31

31. They’re opening a new branch downtown, aren’t they?
→ Họ đang mở một chi nhánh mới ở trung tâm thành phố, đúng không?

(A) The downtown area is very crowded.
→ Khu vực trung tâm thành phố rất đông đúc.

(B) I visited the branch yesterday.
→ Tôi đã đến chi nhánh hôm qua.

(C) Yes, it’s scheduled to open next spring.
→ Đúng vậy, chi nhánh đó dự kiến sẽ khai trương vào mùa xuân năm sau. 

Previous
Finish