Results
#1. 1. Several employees ——- to assist with the company’s annual charity event last Saturday.
Phân tích
– Dấu hiệu: last Saturday → thời điểm quá khứ xác định.
– Ngữ pháp: Quá khứ đơn – S + V2/ed.
– Volunteered (v): tình nguyện.
Tạm dịch: Một số nhân viên đã tình nguyện hỗ trợ sự kiện từ thiện thường niên của công ty vào thứ Bảy tuần trước.
#2. 2.The manufacturer expects production costs to decrease ——- approximately 15 percent next year.
Phân tích
– Dấu hiệu: approximately 15 percent diễn tả mức độ thay đổi.
– Cấu trúc: Increase/decrease/rise/fall + by + mức thay đổi.
– By = giảm/tăng bao nhiêu.
Tạm dịch: Nhà sản xuất dự kiến chi phí sản xuất sẽ giảm khoảng 15% vào năm tới.
#3. 3. The new inventory system enables warehouse staff to organize all incoming shipments by ——-.
Phân tích
– Dấu hiệu: by + đại từ phản thân → tự mình, không cần sự trợ giúp.
– Cấu trúc: by oneself = tự mình.
– Themselves là đại từ phản thân tương ứng với warehouse staff.
(A) Their: tính từ sở hữu, cần danh từ theo sau.
(B) Them: đại từ tân ngữ.
(C) Themselves : đại từ phản thân
(D) Theirs: đại từ sở hữu.
Tạm dịch: Hệ thống kiểm kê mới cho phép nhân viên kho tự sắp xếp tất cả các lô hàng đến.
#4. 4.The logistics company has ——- delivery times by introducing a more efficient routing system.
Phân tích:
(A)Extended: kéo dài.
(B) Reduced: cắt giảm, rút ngắn
(C) Weakened: làm suy yếu.
(D) Attempted: cố gắng, thử.
Tạm dịch: Công ty logistics đã rút ngắn thời gian giao hàng bằng cách áp dụng hệ thống định tuyến hiệu quả hơn.
#5. 5.Customers who request expedited delivery may be charged an ——- service fee.
Phân tích
– Dấu hiệu: Chỗ trống đứng trước cụm danh từ service fee → cần tính từ.
– Additional (adj): thêm, bổ sung.
(A) Additionally (adv): Ngoài ra, thêm vào đó.
(B) Addition (n): Sự thêm vào, sự bổ sung.
(C) Add (v): Thêm vào, bổ sung.
(D) Additional (adj): Thêm, bổ sung, thêm vào.
– An additional fee = một khoản phí bổ sung.
Tạm dịch: Khách hàng yêu cầu giao hàng nhanh có thể bị tính thêm một khoản phí dịch vụ.
#6. 6.Before attending the conference, Ms. Rivera must finish ——- presentation for the marketing department.
Phân tích
– Dấu hiệu: Chỗ trống đứng trước danh từ presentation → cần tính từ sở hữu.
(A) Herself: đại từ phản thân.
(B) Her: tính từ sở hữu
(C) She: đại từ chủ ngữ.
(D) Hers: đại từ sở hữu, không đứng trước danh từ.
– Her presentation = bài thuyết trình của cô ấy.
Tạm dịch: Trước khi tham dự hội nghị, cô Rivera phải hoàn thành bài thuyết trình của mình cho phòng marketing.
#7. 7.All applicants must meet ——- qualifications to be considered for the management position.
Phân tích
– Dấu hiệu: Chỗ trống đứng trước danh từ qualifications → cần tính từ.
(A) Specifically (adv): Cụ thể là, đặc biệt là.
(B) Specify (v): Chỉ rõ, nêu rõ, xác định cụ thể.
(C) Specific (adj): Cụ thể, riêng biệt
(D) Specification (n): Bản mô tả chi tiết, thông số kỹ thuật.
Specific qualifications = những tiêu chuẩn cụ thể.
Nghĩa: Tất cả ứng viên phải đáp ứng những tiêu chuẩn cụ thể để được xem xét cho vị trí quản lý.
#8. 8.The production team will consult the ——- engineer before making any changes to the equipment design.
Phân tích
– Dấu hiệu: Chỗ trống đứng trước danh từ engineer → cần từ bổ nghĩa cho danh từ.
(A) Lead (adj): Hàng đầu, chủ chốt, dẫn đầu.
(B) Leader (n): Người lãnh đạo, người dẫn đầu.
(C) Leads (v): Dẫn dắt, lãnh đạo (động từ chia ở ngôi thứ ba số ít).
(D) Led (v): Đã dẫn dắt, đã lãnh đạo (dạng quá khứ và quá khứ phân từ của lead).
– Lead engineer = kỹ sư trưởng / kỹ sư phụ trách chính.
– Lead trong cụm này là tính từ, phát âm /liːd/.
Tạm dịch: Nhóm sản xuất sẽ tham khảo ý kiến kỹ sư trưởng trước khi thực hiện bất kỳ thay đổi nào đối với thiết kế thiết bị.
#9. 9.The promotional video has been carefully edited, so it can be ——- at the company’s annual meeting.
Phân tích
The promotional video = it mà chủ ngữ là vật thì nghĩ tới câu bị động
Dấu hiệu: can be + V3/ed → câu bị động với động từ khuyết thiếu.
Tạm dịch: Video quảng cáo đã được chỉnh sửa cẩn thận nên có thể được trình chiếu tại cuộc họp thường niên của công ty.
#10. 10.The marketing department plans to ——- the company’s website to attract more potential customers.
Phân tích
(A) Remind(v): nhắc nhở.
(B) Refer(v): đề cập, tham khảo.
(C) Refresh (v): làm mới, cập nhật.
(D) Repeat(v): lặp lại.
Tạm dịch: Phòng marketing dự định làm mới trang web của công ty để thu hút thêm khách hàng tiềm năng.
#11. 11.The newly designed passenger aircraft can transport more than 200 people ——-.
Phân tích
– Dấu hiệu: Chỗ trống bổ nghĩa cho động từ transport → cần trạng từ.
(A) Comfortable (adj): Thoải mái, dễ chịu.(B) Comfort (n/v): Sự thoải mái, sự an ủi .
(C) Comfortably (adv): Một cách thoải mái, dễ chịu.
(D) Comforting (adj): An ủi, dễ chịu.
Tạm dịch: Máy bay chở khách được thiết kế mới có thể vận chuyển hơn 200 người một cách thoải mái.
#12. 12.. ——- signing the new lease agreement, the tenant must review all the terms and conditions.
Phân tích:
– Dấu hiệu: Sau chỗ trống là V-ing (signing)-> chỗ trống phải là giới từ
– Cấu trúc: Before + V-ing.
(A) Before (prep): trước khi.
(B) Unless: trừ khi, thường theo sau bởi mệnh đề.
(C) Whether: liệu rằng.
(D) Except: ngoại trừ.
Tạm dịch: Trước khi ký hợp đồng thuê mới, người thuê phải xem xét tất cả các điều khoản và điều kiện.
#13. 13.Although Ms. Patel was ——- about accepting the overseas assignment, she eventually agreed to take the position.
Phân tích
– Dấu hiệu: was + adjective → cần tính từ.
– Cấu trúc: Be hesitant about + N/V-ing.
(A) Hesitate( v): động từ.
(B) Hesitant (adj): do dự, lưỡng lự.
(C) Hesitation(n): danh từ.
(D) Hesitated( Ved): quá khứ của động từ.
Tạm dịch : Mặc dù cô Patel đã do dự về việc nhận nhiệm vụ ở nước ngoài, cuối cùng cô vẫn đồng ý đảm nhận vị trí đó.
#14. 14.The human resources department should be informed of any schedule changes ——- managers are unable to approve them.
Phân tích
– Dấu hiệu: Sau chỗ trống là mệnh đề hoàn chỉnh: managers are unable to approve them.-> chỗ trống cần một liên từ.
(A) As : bởi vì, do.
(B) Either: hoặc, cũng không.
(C) Like: giống như.
(D) Instead: thay vào đó; thường dùng trong cấu trúc instead of.
Tạm dịch: Phòng nhân sự nên được thông báo về mọi thay đổi lịch trình vì các quản lý không thể phê duyệt những thay đổi đó.
#15. 15.The committee voted to ——- with the renovation project after reviewing the revised budget.
Phân tích
– Dấu hiệu: vote to + V nguyên mẫu.
(A) Proceed (v): Tiến hành, tiếp tục, bắt đầu thực hiện.
(B) Proceeded (Ved): Đã tiến hành, đã tiếp tục (quá khứ và quá khứ phân từ của proceed).
(C) Proceeding (V-ing): Đang tiến hành, tiếp tục thực hiện.
(D) Proceeds (Vs): Tiến hành, tiếp tục thực hiện (động từ chia ở ngôi thứ ba số ít).
– Proceed with something: tiếp tục / tiến hành việc gì.
Tạm dịch : Ủy ban đã bỏ phiếu tiếp tục dự án cải tạo sau khi xem xét ngân sách đã điều chỉnh.
#16. 16.The company encourages all departments to work toward a ——- objective rather than pursue separate priorities.
Phân tích
Dấu hiệu: Chỗ trống đứng trước danh từ objective → cần tính từ.
(A)Common (adj): chung
(B) Regular( adj): thường xuyên, đều đặn.
(C) Usual(adj) : thông thường.
(D) Plain(adj) : đơn giản, rõ ràng.
Common objective: mục tiêu chung.
Tạm dịch: Công ty khuyến khích tất cả các phòng ban hướng tới một mục tiêu chung thay vì theo đuổi những ưu tiên riêng biệt.
#17. 17.The ——- included in the travel brochure provide an accurate representation of the hotel’s facilities
Phân tích:
Dấu hiệu: Động từ provide chia số nhiều → chủ ngữ cần là danh từ số nhiều.
(A) Image:hình ảnh / bức ảnh danh từ số ít.
(B) Images: những hình ảnh/ bức ảnh danh từ số nhiều
(C) Imaging: quá trình tạo hình ảnh.
(D) Imaged: dạng V-ed, không phù hợp vị trí chủ ngữ.
Tạm dịch: Những hình ảnh trong tài liệu quảng bá du lịch thể hiện chính xác các tiện nghi của khách sạn.
#18. 18.Employees who wish to apply for the vacant position should ——- about the selection process.
Phân tích
Dấu hiệu: Sau modal verb should cần động từ nguyên mẫu.
(A) Provide (v): cung cấp.
(B) Inquire(v): tìm hiểu, hỏi thăm
(C) Evaluate(v): đánh giá.
(D) Control(v): kiểm soát.
Inquire about: hỏi về, tìm hiểu về.
Tạm dịch: Nhân viên muốn ứng tuyển vào vị trí còn trống nên hỏi về quy trình tuyển chọn.
#19. 19.The accounting team considers the issue resolved and and invites ——- with additional information to contact the department.
Phân tích
Dấu hiệu: Anyone with additional information = bất kỳ ai có thêm thông tin.
(A) something:đại từ bất định
(B) consequently: trạng từ liên kết
(C) very: trạng từ
(D) anyone: đại từ bất định
Anyone là đại từ bất định, có thể đứng trước cụm giới từ with additional information.
Tạm dịch: Nhóm kế toán xem vấn đề đã được giải quyết và mời bất kỳ ai có thêm thông tin liên hệ với phòng ban.
#20. 20.The CEO expects the consultant’s recommendations to ——- higher profits for the company.
Phân tích
– Dấu hiệu: Expect + object + to-V.
(A) Yield (v): tạo ra , mang lại
(B) Submit (v): nộp, trình.
(C) Invent (v): phát minh.
(D) Resolve (v): giải quyết.
– Yield profits/returns/results: tạo ra lợi nhuận / lợi nhuận đầu tư / kết quả.
Tạm dịch: Giám đốc điều hành kỳ vọng những đề xuất của chuyên gia tư vấn sẽ mang lại lợi nhuận cao hơn cho công ty.
#21. 21.The company is seeking an experienced consultant to provide financial ______ during the expansion process.
Phân tích
Sau tính từ financial cần một danh từ. Advice là danh từ không đếm được, mang nghĩa “lời khuyên”.
(A) advise (v): khuyên.
(B) advice (n): lời khuyên.
(C) advisable (adj): nên làm, đáng khuyên.
(D) advised (V-ed/adj): đã được khuyên.
Tạm dịch: Công ty đang tìm kiếm một chuyên gia tư vấn giàu kinh nghiệm để đưa ra lời khuyên về tài chính trong quá trình mở rộng.
#22. 22.The reception desk will remain ______ staffed throughout the business conference.
Phân tích
Chỗ trống bổ nghĩa cho tính từ staffed nên cần một trạng từ.
(A) complete (adj): hoàn chỉnh.
(B) completion (n): sự hoàn thành.
(C) completely (adv): hoàn toàn.
(D) completing (V-ing): đang hoàn thành.
Tạm dịch: Quầy lễ tân sẽ luôn có đầy đủ nhân viên trong suốt hội nghị kinh doanh.
#23. 23.The newly installed software allows employees to process customer requests more ______.
Phân tích
Chỗ trống cần trạng từ bổ nghĩa cho động từ process, diễn tả cách nhân viên xử lý yêu cầu của khách hàng.
(A) efficient (adj): hiệu quả.
(B) efficiency (n): sự hiệu quả
(C) efficiently (adv): một cách hiệu quả.
(D) efficiencies (n): những hiệu quả.
Tạm dịch: Phần mềm mới được cài đặt cho phép nhân viên xử lý yêu cầu của khách hàng hiệu quả hơn.
#24. 24.The construction of the new office building is expected to begin after the final ______ is approved.
Phân tích
Sau tính từ final cần một danh từ. Permit là giấy phép, phù hợp với ngữ cảnh xây dựng.
(A) permit (n): giấy phép.
(B) permitting (V-ing): việc cho phép.
(C) permitted (V-ed/adj): được cho phép.
(D) permissive (adj): dễ dãi, khoan dung
Tạm dịch: Việc xây dựng tòa nhà văn phòng mới dự kiến sẽ bắt đầu sau khi giấy phép cuối cùng được phê duyệt.
#25. 25.The human resources department is responsible for the ______ of new employees.
Phân tích
Sau mạo từ the cần một danh từ. Recruitment có nghĩa là “việc tuyển dụng”.
(A) recruit (v/n): tuyển dụng / người được tuyển.
(B) recruited (V-ed): được tuyển dụng.
(C) recruitment (n): sự tuyển dụng.
(D) recruiting (V-ing): việc tuyển dụng.
Tạm dịch: Bộ phận nhân sự chịu trách nhiệm về việc tuyển dụng nhân viên mới.
#26. 26.The shipment was delayed ______ the manufacturer had encountered an unexpected production problem.
Phân tích
Sau chỗ trống là một mệnh đề hoàn chỉnh (the manufacturer had encountered an unexpected production problem) ->cần liên từ
(A) because: bởi vì + mệnh đề.
(B) despite: mặc dù + danh từ/V-ing.
(C) unless: trừ khi + mệnh đề.
(D) whereas: trong khi, trái lại + mệnh đề.
Tạm dịch : Lô hàng đã bị trì hoãn vì nhà sản xuất gặp phải một vấn đề sản xuất ngoài dự kiến.
#27. 27.The company will not release the revised schedule ______ all department managers have reviewed it.
Phân tích
Phía sau chỗ trống là một mệnh đề (all department managers have reviewed it)-> cần một liên từ
(A) until ( conj): cho đến khi.
(B) during: trong suốt + danh từ.
(C) among: giữa, trong số.
(D) toward: hướng về.
Tạm dịch: Công ty sẽ không công bố lịch trình đã sửa đổi cho đến khi tất cả trưởng bộ phận xem xét nó.
#28. 28.The annual report provides a detailed ______ of the company’s financial performance.
Phân tích
Sau tính từ detailed cần một danh từ. Analysis có nghĩa là “sự phân tích”.
(A) analyze (v): phân tích.
(B) analytical (adj): thuộc về phân tích.
(C) analysis (n): sự phân tích.
(D) analytically (adv): theo phương pháp phân tích.
Tạm dịch : Báo cáo thường niên cung cấp một bản phân tích chi tiết về tình hình hoạt động tài chính của công ty.
#29. 29.All applicants are ______ to submit two professional references along with their résumés.
Phân tích
Cấu trúc bị động:
Be required to + V: được yêu cầu phải làm gì.
(A) require (v): yêu cầu.
(B) required (V-ed): được yêu cầu.
(C) requiring (V-ing): đang yêu cầu.
(D) requirement (n): yêu cầu.
Tạm dịch: Tất cả ứng viên được yêu cầu nộp hai thư giới thiệu chuyên môn cùng với sơ yếu lý lịch.
#30. 30. The new marketing strategy has been ______ successful in attracting younger customers.
Phân tích:
Chỗ trống bổ nghĩa cho tính từ successful nên cần một trạng từ.
(A) remarkable (adj): đáng chú ý.
(B) remarkably (adv): một cách đáng kể.
(C) remark (n/v): nhận xét.
(D) remarked (V-ed): đã nhận xét.
Tạm dịch: Chiến lược tiếp thị mới đã đạt được thành công đáng kể trong việc thu hút khách hàng trẻ tuổi.



