PART 2 – TEST 7

 

Results

#1. Question 7

7. When will the delivery arrive?

→ Khi nào đơn hàng sẽ đến?

(A) At the loading dock.

→ Tại khu vực bốc dỡ hàng.

(B) It should be here by noon.

→ Nó sẽ đến trước buổi trưa. 

(C) I ordered some office supplies.

→ Tôi đã đặt một số đồ dùng văn phòng.

#2. Question 8

8. Why did you cancel the meeting?

→ Tại sao bạn lại hủy cuộc họp?

(A) In the conference room.

→ Trong phòng hội nghị.

(B) It was scheduled for Thursday.

→ Cuộc họp được lên lịch vào thứ Năm.

(C) Because several clients couldn’t attend.

→ Bởi vì một số khách hàng không thể tham dự. 

#3. Question 9

9. Could you send me the updated report?

→ Bạn có thể gửi cho tôi bản báo cáo đã cập nhật được không?

(A) Sure, I’ll email it this afternoon.

→ Được chứ, tôi sẽ gửi nó qua email vào chiều nay. 

(B) The report was very detailed.

→ Bản báo cáo rất chi tiết.

(C) Yes, the meeting was canceled.

→ Vâng, cuộc họp đã bị hủy.

#4. Question 10

10. Why are you taking a photography class?

→ Tại sao bạn lại tham gia một lớp học nhiếp ảnh?

(A) At the community center.

→ Tại trung tâm cộng đồng.

(B) I’d like to improve my skills.

→ Tôi muốn cải thiện kỹ năng của mình.

(C) It starts next month.

→ Lớp học bắt đầu vào tháng tới.

#5. Question 11

11. How did you get to the airport?

→ Bạn đã đến sân bay bằng cách nào?

(A) The flight was delayed.

→ Chuyến bay đã bị hoãn.

(B) I took a taxi from downtown.

→ Tôi đã đi taxi từ khu trung tâm thành phố. 

(C) At around six o’clock.

→ Vào khoảng 6 giờ.

#6. Question 12

12. When does the store open on Saturdays?

→ Cửa hàng mở cửa lúc mấy giờ vào các ngày thứ Bảy?

(A) It opens at nine.

→ Cửa hàng mở cửa lúc 9 giờ. 

(B) The store manager is new.

→ Quản lý cửa hàng là người mới.

(C) Yes, I bought it there.

→ Vâng, tôi đã mua nó ở đó.

#7. Question 13

13. Isn’t the printer supposed to be working now?

→ Chẳng phải máy in đáng lẽ phải hoạt động lại bây giờ rồi sao?

(A) Yes, the technician just fixed it.

→ Đúng vậy, kỹ thuật viên vừa sửa nó xong. 

(B) I printed twenty copies.

→ Tôi đã in 20 bản.

(C) It’s next to the reception desk.

→ Nó ở bên cạnh quầy lễ tân.

#8. Question 14

14. How was the employee training session?

→ Buổi đào tạo nhân viên diễn ra như thế nào?

(A) In the main conference room.

→ Tại phòng hội nghị chính.

(B) It was very informative.

→ Buổi đào tạo rất bổ ích.

(C) The trainer arrived early.

→ Người hướng dẫn đã đến sớm.

#9. Question 15

15. They’re moving the desks to the new office.

→ Họ đang chuyển những chiếc bàn làm việc đến văn phòng mới.

(A) That sounds like a good idea.

→ Nghe có vẻ là một ý hay.

(B) I’ll help them after lunch.

→ Tôi sẽ giúp họ sau bữa trưa. 

(C) The office is on the third floor.

→ Văn phòng ở tầng ba.

#10. Question 16

16. Where should I leave these documents?

→ Tôi nên để những tài liệu này ở đâu?

(A) On Ms. Brown’s desk, please.

→ Vui lòng để chúng trên bàn làm việc của cô Brown.

(B) They were printed yesterday.

→ Chúng đã được in vào ngày hôm qua.

(C) I need three copies.

→ Tôi cần ba bản sao.

#11. Question 17

17. Who’s going to lead the workshop next week?

→ Ai sẽ chủ trì buổi hội thảo vào tuần tới?

(A) It will last about two hours.

→ Buổi hội thảo sẽ kéo dài khoảng hai giờ.

(B) Mr. Davis is going to lead it.

→ Ông Davis sẽ chủ trì buổi hội thảo. 

(C) In the training room.

→ Trong phòng đào tạo.

#12. Question 18

18. How often do you check the inventory?

→ Bạn kiểm tra hàng tồn kho bao lâu một lần?

(A) The inventory is in the warehouse.

→ Hàng tồn kho ở trong kho.

(B) Usually once a month.

→ Thường là mỗi tháng một lần. 

(C) I checked the new products.

→ Tôi đã kiểm tra các sản phẩm mới.

#13. Question 19

19. What’s the procedure for requesting vacation time?

→ Quy trình xin nghỉ phép là gì?

(A) You need to fill out an online form.

→ Bạn cần điền vào một biểu mẫu trực tuyến.

(B) I took a vacation last month.

→ Tôi đã nghỉ phép vào tháng trước.

(C) The procedure was very helpful.

→ Quy trình đó rất hữu ích.

#14. Question 20

20. There are extra chairs in the storage room, aren’t there?

→ Có những chiếc ghế dư trong phòng kho, đúng không?

(A) The meeting starts at ten.

→ Cuộc họp bắt đầu lúc 10 giờ.

(B) We stored some boxes there.

→ Chúng tôi đã cất một số thùng hàng ở đó.

(C) Yes, you can use those.

→ Đúng vậy, bạn có thể sử dụng những chiếc ghế đó. 

#15. Question 21

21. Who’s attending the trade fair with you?

→ Ai sẽ tham dự hội chợ thương mại cùng bạn?

(A) It’s being held downtown.

→ Hội chợ được tổ chức ở khu trung tâm thành phố.

(B) Lisa from the sales department.

→ Lisa từ phòng kinh doanh. 

(C) For three days.

→ Trong ba ngày.

#16. Question 22

22. Will the restaurant be open during the holiday?

→ Nhà hàng có mở cửa trong kỳ nghỉ lễ không?

(A) No, it’ll be closed on Monday.

→ Không, nhà hàng sẽ đóng cửa vào thứ Hai. 

(B) I ordered the seafood special.

→ Tôi đã gọi món hải sản đặc biệt.

(C) The restaurant is quite popular.

→ Nhà hàng khá nổi tiếng.

#17. Question 23

23. Are you going to attend the seminar this morning or this afternoon?

→ Bạn sẽ tham dự hội thảo vào sáng nay hay chiều nay?

(A) I’ll be there in the afternoon.

→ Tôi sẽ tham dự vào buổi chiều. 

(B) The seminar was very informative.

→ Buổi hội thảo rất bổ ích.

(C) Yes, they attended it yesterday.

→ Vâng, họ đã tham dự buổi hội thảo ngày hôm qua.

#18. Question 24

24. Let me know if you need help with the presentation.

→ Hãy cho tôi biết nếu bạn cần giúp đỡ về bài thuyết trình.

(A) The presentation starts at two.

→ Bài thuyết trình bắt đầu lúc 2 giờ.

(B) I prepared the slides yesterday.

→ Tôi đã chuẩn bị các slide vào ngày hôm qua.

(C) Thanks, I’ll let you know.

→ Cảm ơn bạn, tôi sẽ cho bạn biết. 

#19. Question 25

25. You accept credit cards here, don’t you?

→ Ở đây có chấp nhận thanh toán bằng thẻ tín dụng, đúng không?

(A) The card is in my wallet.

→ Thẻ ở trong ví của tôi.

(B) Yes, we accept all major cards.

→ Vâng, chúng tôi chấp nhận tất cả các loại thẻ phổ biến. 

(C) I paid for it yesterday.

→ Tôi đã thanh toán cho nó vào hôm qua.

#20. Question 26

26. The marketing department is looking for a new assistant.

→ Phòng marketing đang tìm một trợ lý mới.

(A) I didn’t know they had an opening.

→ Tôi không biết là họ đang có một vị trí tuyển dụng. 

(B) The department is on the second floor.

→ Phòng ban đó ở tầng hai.

(C) I sent the marketing report yesterday.

→ Tôi đã gửi báo cáo marketing vào ngày hôm qua.

#21. Question 27

27. Does this printer need more paper?

→ Máy in này có cần thêm giấy không?

(A) Yes, I just ran out.

→ Có, tôi vừa dùng hết giấy. 

(B) The printer is next to the window.

→ Máy in ở cạnh cửa sổ.

(C) I printed the documents this morning.

→ Tôi đã in các tài liệu vào sáng nay.

#22. Question 28

28. When will the new employee start working?

→ Nhân viên mới sẽ bắt đầu làm việc khi nào?

(A) She’ll begin next Monday.

→ Cô ấy sẽ bắt đầu vào thứ Hai tuần tới. 

(B) She works in the accounting department.

→ Cô ấy làm việc ở phòng kế toán.

(C) The employee handbook is new.

→ Sổ tay nhân viên mới.

#23. Question 29

29. Who’s responsible for organizing the company picnic?

→ Ai chịu trách nhiệm tổ chức buổi dã ngoại của công ty?

(A) At the park near the office.

→ Tại công viên gần văn phòng.

(B) Ms. Taylor from the human resources department.

→ Cô Taylor từ phòng nhân sự. 

(C) Yes, the picnic was enjoyable.

→ Vâng, buổi dã ngoại rất vui.

#24. Question 30

30. Can you reserve a table for six people tonight?

→ Bạn có thể đặt một bàn cho sáu người vào tối nay được không?

(A) The restaurant is near the station.

→ Nhà hàng ở gần nhà ga.

(B) Sure, what time would you like?

→ Được chứ, bạn muốn đặt vào lúc mấy giờ? 

(C) I had dinner there last week.

→ Tôi đã ăn tối ở đó vào tuần trước.

#25. Question 31

31. How was the company’s new training program?

→ Chương trình đào tạo mới của công ty diễn ra như thế nào?

(A) It begins next month.

→ Nó sẽ bắt đầu vào tháng tới.

(B) We learned a lot from it.

→ Chúng tôi đã học được rất nhiều điều từ chương trình đó.

(C) The training room is upstairs.

→ Phòng đào tạo ở tầng trên.

Previous
Finish