Results
#1. Question 7
What is included in the brochure?
→ Tờ quảng cáo có những gì?
(A) Images of the park.
→ Hình ảnh của công viên. ✅
(B) After they were handed out.
→ Sau khi chúng được phát ra.
(C) Yes, be sure to include them.
→ Vâng, hãy đảm bảo đưa chúng vào.
#2. Question 8
Who is Glenwood Fashions’ celebrity spokesperson?
→ Người đại diện thương hiệu nổi tiếng của Glenwood Fashions là ai?
(A) Maybe Mr. Grant can show her.
→ Có lẽ ông Grant có thể chỉ cho cô ấy.
(B) Ann Kim is the main one.
→ Ann Kim là người đại diện chính. ✅
(C) An order of sweaters.
→ Một đơn đặt hàng áo len.
#3. Question 9
Where will you film the news clip?
→ Bạn sẽ quay đoạn tin tức ở đâu?
(A) That’s not being done anymore.
→ Việc đó không còn được thực hiện nữa. ✅
(B) For tonight’s broadcast.
→ Cho chương trình phát sóng tối nay.
(C) With a film crew.
→ Với một đoàn làm phim.
#4. Question 10
When will the snowstorm reach Oslo?
→ Khi nào cơn bão tuyết sẽ đến Oslo?
(A) You’ll want to wear a warm hat.
→ Bạn nên đội một chiếc mũ ấm.
(B) Around 5 p.m.
→ Khoảng 5 giờ chiều. ✅
(C) I can’t reach that high.
→ Tôi không thể với tới cao như vậy.
#5. Question 11
Are guests charged for the resort’s valet parking service?
→ Khách có bị tính phí cho dịch vụ đỗ xe có nhân viên phục vụ của khu nghỉ dưỡng không?
(A) I guess there’s enough left.
→ Tôi đoán là vẫn còn đủ.
(B) I’m going to ask the front desk staff now.
→ Tôi sẽ hỏi nhân viên lễ tân ngay bây giờ. ✅
(C) It’s a ballet performance.
→ Đó là một buổi biểu diễn ba lê.
#6. Question 12
Was last week’s lecture about renewable energy or recycling?
→ Bài giảng tuần trước nói về năng lượng tái tạo hay tái chế?
(A) Environmental issues are important.
→ Các vấn đề môi trường rất quan trọng.
(B) We learned about solar power.
→ Chúng tôi đã học về năng lượng mặt trời. ✅
(C) The lecture starts in an hour.
→ Bài giảng sẽ bắt đầu trong một giờ nữa.
#7. Question 13
Why isn’t the conference being promoted yet?
→ Tại sao hội nghị vẫn chưa được quảng bá?
(A) He received the promotion.
→ Anh ấy đã được thăng chức.
(B) To provide name tags to attendees.
→ Để cung cấp thẻ tên cho những người tham dự.
(C) Radio commercials have already been aired.
→ Các quảng cáo trên đài phát thanh đã được phát sóng rồi.
#8. Question 14
14. Which department store did you previously manage?
→ Trước đây bạn đã quản lý cửa hàng bách hóa nào?
(A) I watched the entire preview.
→ Tôi đã xem toàn bộ phần xem trước.
(B) It was an outlet in Nashville.
→ Đó là một cửa hàng chi nhánh ở Nashville. ✅
(C) Let the supervisors know.
→ Hãy cho những người giám sát biết.
#9. Question 15
15. Where’s the photography workshop going to take place?
→ Hội thảo nhiếp ảnh sẽ được tổ chức ở đâu?
(A) Oh, you can borrow my camera.
→ Ồ, bạn có thể mượn máy ảnh của tôi.
(B) In the local gallery.
→ Tại phòng trưng bày nghệ thuật địa phương. ✅
(C) It starts next Monday.
→ Nó bắt đầu vào thứ Hai tuần tới.
#10. Question 16
When’s the shuttle going to be at the hotel?
→ Xe đưa đón sẽ đến khách sạn lúc mấy giờ?
(A) That ticket is mine.
→ Vé đó là của tôi.
(B) Right outside the hotel.
→ Ngay bên ngoài khách sạn.
(C) At ten fifteen.
→ Lúc 10 giờ 15 phút.
#11. Question 17
The projected cost for this renovation is higher than we expected.
→ Chi phí dự kiến cho việc cải tạo này cao hơn chúng tôi dự tính.
(A) We’ll contact the contractor to see if we can reduce it.
→ Chúng tôi sẽ liên hệ với nhà thầu để xem liệu có thể giảm chi phí đó không. ✅
(B) There’s a bank branch right across the street.
→ Có một chi nhánh ngân hàng ngay bên kia đường.
(C) The main finance office on the second floor.
→ Phòng tài chính chính ở tầng hai.
#12. Question 18
Why haven’t the building permits been issued yet?
→ Tại sao giấy phép xây dựng vẫn chưa được cấp?
(A) They’re located in the main lobby.
→ Chúng được đặt ở sảnh chính.
(B) Because additional safety checks were required.
→ Vì cần phải tiến hành thêm các cuộc kiểm tra an toàn. ✅
(C) I haven’t received the updated schedule.
→ Tôi chưa nhận được lịch trình cập nhật.
#13. Question 19
I’ll give you my direct line in case you need further details.
→ Tôi sẽ cho bạn số điện thoại trực tiếp của tôi phòng khi bạn cần thêm thông tin chi tiết.
(A) The files are stored in the main folder.
→ Các tập tin được lưu trong thư mục chính.
(B) The forms are scheduled to be printed.
→ Các biểu mẫu được lên lịch để in.
(C) Great, I appreciate your help.
→ Tuyệt, tôi rất cảm kích sự giúp đỡ của bạn.
#14. Question 20
Which shuttle bus should we take?
→ Chúng ta nên đi xe buýt đưa đón nào?
(A) There’re five buses running today.
→ Hôm nay có năm chiếc xe buýt đang hoạt động.
(B) In fifteen minutes.
→ Trong 15 phút nữa.
(C) The one next to the main entrance.
→ Chiếc xe ở bên cạnh lối vào chính.
#15. Question 21
Does the pamphlet you’re making for our company explain our ongoing projects?
→ Tờ rơi mà bạn đang làm cho công ty chúng ta có giải thích về các dự án đang triển khai của công ty không?
(A) Yes, but it’s not my container.
→ Có, nhưng đó không phải là hộp đựng của tôi.
(B) I made sure to include that information.
→ Tôi đã đảm bảo đưa thông tin đó vào. ✅
(C) Most of the brochures can be recycled.
→ Hầu hết các tờ quảng cáo có thể được tái chế.
#16. Question 22
Are you satisfied with your raise?
→ Bạn có hài lòng với khoản tăng lương của mình không?
(A) Yes, I really appreciate it.
→ Có, tôi thực sự rất cảm kích. ✅
(B) It’d be nice to increase productivity.
→ Sẽ thật tốt nếu tăng năng suất.
(C) They were sent to the payroll department.
→ Chúng đã được gửi đến bộ phận tiền lương.
#17. Question 23
Didn’t you see the warehouse when you were shown around our facility?
→ Chẳng phải bạn đã thấy nhà kho khi được dẫn đi tham quan cơ sở của chúng tôi sao?
(A) I was told we had to skip it.
→ Tôi được thông báo rằng chúng ta phải bỏ qua khu vực đó. ✅
(B) Let’s store those goods too.
→ Hãy lưu trữ những hàng hóa đó nữa.
(C) Both tour times work for me.
→ Cả hai thời gian tham quan đều phù hợp với tôi.
#18. Question 24
I had a difficulty logging in to the wireless network.
→ Tôi gặp khó khăn khi đăng nhập vào mạng không dây.
(A) I couldn’t find the venue either.
→ Tôi cũng không thể tìm thấy địa điểm đó.
(B) It’s been unreliable lately.
→ Gần đây mạng này hoạt động không ổn định. ✅
(C) Thanks for solving the problem.
→ Cảm ơn bạn đã giải quyết vấn đề.
#19. Question 25
Dr. Rivera treats patients in the Riverside clinic.
→ Bác sĩ Rivera khám và điều trị cho bệnh nhân tại phòng khám Riverside.
(A) The patient was happy with the medical care.
→ Bệnh nhân hài lòng với dịch vụ chăm sóc y tế.
(B) Oh, that’s right next to my office.
→ Ồ, nơi đó ngay cạnh văn phòng của tôi. ✅
(C) We have some smartphones in our warehouse.
→ Chúng tôi có một số điện thoại thông minh trong kho.
#20. Question 26
Who’s speaking at the afternoon seminar?
→ Ai sẽ phát biểu tại hội thảo vào buổi chiều?
(A) I really enjoyed that movie too.
→ Tôi cũng rất thích bộ phim đó.
(B) I’ll be visiting clients during that time.
→ Tôi sẽ đi gặp khách hàng vào thời gian đó. ✅
(C) Are you free for coffee this weekend?
→ Cuối tuần này bạn có rảnh đi uống cà phê không?
#21. Question 27
Do the event tickets go on sale online or at the box office?
→ Vé của sự kiện được bán trực tuyến hay tại quầy bán vé?
(A) In the main auditorium.
→ Tại khán phòng chính.
(B) They’re all sold out already.
→ Tất cả vé đã được bán hết rồi. ✅
(C) Sure, no problem.
→ Được, không vấn đề gì.
#22. Question 28
When will you submit the quarterly budget?
→ Khi nào bạn sẽ nộp ngân sách hàng quý?
(A) I’m waiting for approval from the department manager.
→ Tôi đang chờ sự phê duyệt từ trưởng bộ phận. ✅
(B) In the main conference room.
→ Tại phòng họp chính.
(C) Expenses increased by five percent.
→ Chi phí đã tăng 5%.
#23. Question 29
Who’s hosting the client luncheon this afternoon?
→ Ai sẽ tổ chức buổi tiệc trưa với khách hàng vào chiều nay?
(A) The updated catering menu.
→ Thực đơn dịch vụ ăn uống được cập nhật.
(B) I’ll be traveling to Chicago.
→ Tôi sẽ đi công tác đến Chicago. ✅
(C) Right after lunch.
→ Ngay sau bữa trưa.
#24. Question 30
Aren’t we reviewing the report with the supervisor this afternoon?
→ Chẳng phải chiều nay chúng ta sẽ xem xét báo cáo với người giám sát sao?
(A) No, we don’t meet in the cafeteria.
→ Không, chúng ta không họp ở căng tin.
(B) The files were updated.
→ Các tập hồ sơ đã được cập nhật.
(C) I’m stuck in a client call until five.
→ Tôi phải tiếp một cuộc gọi với khách hàng cho đến 5 giờ.
#25. Question 31
They sent the memo to all departments, didn’t they?
→ Họ đã gửi bản ghi nhớ đến tất cả các phòng ban, đúng không?
(A) I usually read those messages later.
→ Tôi thường đọc những tin nhắn đó sau.
(B) The new project proposal.
→ Đề xuất dự án mới.
(C) Check your email.
→ Hãy kiểm tra email của bạn.



