Results
#1. Question 7
Have the machines on the factory floor been cleaned?
→ Những máy móc ở khu vực sản xuất đã được vệ sinh chưa?
(A) No, not yet.
→ Chưa, vẫn chưa. ✅
(B) It’s in the shipping container.
→ Nó ở trong container vận chuyển.
(C) I just put it in the trash bin.
→ Tôi vừa bỏ nó vào thùng rác.
#2. Question 8
Do you know where Keiko’s office is?
→ Bạn có biết văn phòng của Keiko ở đâu không?
(A) That’s the official logo.
→ Đó là logo chính thức.
(B) To reserve a room.
→ Để đặt một phòng.
(C) It’s on the second floor.
→ Nó ở tầng hai.
#3. Question 9
Do you want to try those shoes on?
→ Bạn có muốn thử đôi giày đó không?
(A) An upcoming hike.
→ Một chuyến đi bộ đường dài sắp tới.
(B) No, I’m just looking.
→ Không, tôi chỉ xem thôi. ✅
(C) I’ll have the lunch special.
→ Tôi sẽ dùng món đặc biệt cho bữa trưa.
#4. Question 10
When will the new office furniture be delivered?
→ Khi nào đồ nội thất văn phòng mới sẽ được giao đến?
(A) To the main office near the parking lot.
→ Đến văn phòng chính gần bãi đỗ xe.
(B) It should arrive on Tuesday.
→ Nó dự kiến sẽ được giao vào thứ Ba. ✅
(C) The furniture showroom is across from the train station.
→ Phòng trưng bày nội thất đối diện nhà ga.
#5. Question 11
Did Lisa pick up the invitations from the printers?
→ Lisa đã lấy những tấm thiệp mời từ nhà in chưa?
(A) On letterhead stationery, please.
→ Vui lòng in trên giấy tiêu đề.
(B) No, she hasn’t gotten to it yet.
→ Chưa, cô ấy vẫn chưa đi lấy / vẫn chưa làm việc đó.
(C) The annual fund-raising banquet.
→ Bữa tiệc gây quỹ thường niên.
#6. Question 12
Do I need to use a microphone to give my speech?
→ Tôi có cần sử dụng micro để phát biểu bài diễn văn của mình không?
(A) Right after lunch is served.
→ Ngay sau khi bữa trưa được phục vụ.
(B) The room is quite small.
→ Căn phòng khá nhỏ. ✅
(C) It was really well written.
→ Nó được viết rất hay.
#7. Question 13
Has the policy meeting been rescheduled?
→ Cuộc họp về chính sách đã được dời lịch chưa?
(A) We have lots of desk calendar designs.
→ Chúng tôi có rất nhiều mẫu lịch để bàn.
(B) Yes, it’s happening tomorrow instead.
→ Có, thay vào đó cuộc họp sẽ diễn ra vào ngày mai. ✅
(C) This soup I ordered is delicious.
→ Món súp tôi gọi rất ngon.
#8. Question 14
Do we have the registration forms ready for the students?
→ Chúng ta đã chuẩn bị sẵn các mẫu đơn đăng ký cho học viên chưa?
(A) The manager’s signature.
→ Chữ ký của người quản lý.
(B) Yes, I printed them.
→ Có, tôi đã in chúng rồi. ✅
(C) We require uniforms.
→ Chúng tôi yêu cầu đồng phục.
#9. Question 15
Your office looks really spacious painted in that light blue.
→ Văn phòng của bạn trông thật rộng rãi khi được sơn màu xanh nhạt đó.
(A) Five copies in blue, please.
→ Vui lòng cho tôi năm bản sao màu xanh.
(B) Dinner will be ready in twenty minutes.
→ Bữa tối sẽ sẵn sàng trong 20 phút nữa.
(C) Yes, it really opens up the space.
→ Đúng vậy, màu đó thực sự khiến không gian trông rộng rãi hơn. ✅
#10. Question 16
Are you considering hiring an external consultant?
→ Bạn có đang cân nhắc việc thuê một chuyên gia tư vấn bên ngoài không?
(A) The client didn’t schedule a consultation yesterday.
→ Khách hàng đã không đặt lịch tư vấn vào ngày hôm qua.
(B) No, we chose not to.
→ Không, chúng tôi đã quyết định không thuê. ✅
(C) The Accounting Office is on the second floor.
→ Phòng Kế toán ở tầng hai.
#11. Question 17
Does this staircase lead to the cafeteria or to the terrace?
→ Cầu thang này dẫn đến căng tin hay sân thượng vậy?
(A) We ordered new chairs yesterday.
→ Chúng tôi đã đặt những chiếc ghế mới vào ngày hôm qua.
(B) How much does the new printer cost?
→ Chiếc máy in mới có giá bao nhiêu?
(C) To the terrace, I believe.
→ Tôi nghĩ là dẫn đến sân thượng.
#12. Question 18
The Distribution Center is in Atlanta, right?
→ Trung tâm Phân phối nằm ở Atlanta, đúng không?
(A) The annual budget report.
→ Báo cáo ngân sách thường niên.
(B) Let me check the online database.
→ Để tôi kiểm tra cơ sở dữ liệu trực tuyến. ✅
(C) By the end of the week.
→ Vào cuối tuần.
#13. Question 19
Aren’t the cargo crates supposed to be shipped today?
→ Chẳng phải các thùng hàng phải được vận chuyển đi hôm nay sao?
(A) Sure, I’ll load them now.
→ Được, tôi sẽ chất chúng lên ngay bây giờ. ✅
(B) No, I don’t have the invoice.
→ Không, tôi không có hóa đơn.
(C) Ms. Foster scheduled that.
→ Bà/Cô Foster đã lên lịch việc đó.
#14. Question 20
Who’s running the seminar on Thursday?
→ Ai sẽ phụ trách / điều hành buổi hội thảo vào thứ Năm?
(A) Nice to meet you.
→ Rất vui được gặp bạn.
(B) The bus is running late today.
→ Xe buýt hôm nay đang đến muộn.
(C) It’ll be Ms. Jackson.
→ Sẽ là cô/bà Jackson.
#15. Question 21
Would you like the order to be delivered to your front door?
→ Bạn có muốn đơn hàng được giao đến tận cửa nhà không?
(A) Yes, our hotel has vacancies.
→ Vâng, khách sạn của chúng tôi còn phòng trống.
(B) For the delivery person.
→ Dành cho người giao hàng.
(C) That depends on when it arrives.
→ Điều đó còn tùy thuộc vào thời điểm đơn hàng được giao đến.
#16. Question 22
How many cars did our dealership sell this week?
→ Tuần này đại lý của chúng ta đã bán được bao nhiêu chiếc xe?
(A) Records indicate a few dozen.
→ Theo hồ sơ ghi nhận thì có vài chục chiếc. ✅
(B) Yes, it’s on sale.
→ Vâng, nó đang được giảm giá / đang được bán.
(C) My vehicle has excellent features.
→ Xe của tôi có những tính năng tuyệt vời.
#17. Question 23
Where should I place this box of cosmetics?
→ Tôi nên đặt hộp mỹ phẩm này ở đâu?
(A) A boxing match.
→ Một trận đấu quyền anh.
(B) I liked the makeup very much.
→ Tôi rất thích lớp trang điểm đó.
(C) There isn’t any room here.
→ Ở đây không còn chỗ trống.
#18. Question 24
Which violin are you thinking about purchasing?
→ Bạn đang nghĩ đến việc mua cây đàn violin nào?
(A) And some other musical instruments.
→ Và một số nhạc cụ khác.
(B) The one in the case, most likely.
→ Có lẽ là cây đàn ở trong hộp. ✅
(C) I bought them online.
→ Tôi đã mua chúng trên mạng.
#19. Question 25
Why don’t we implement a summer internship program?
→ Tại sao chúng ta không triển khai một chương trình thực tập mùa hè nhỉ?
(A) Here are my spring travel plans.
→ Đây là kế hoạch du lịch mùa xuân của tôi.
(B) My internship starts next week.
→ Kỳ thực tập của tôi bắt đầu vào tuần tới.
(C) You should propose the idea to management.
→ Bạn nên đề xuất ý tưởng này với ban quản lý.
#20. Question 26
The marketing department’s hiring for three positions.
→ Bộ phận marketing đang tuyển người cho ba vị trí.
(A) The printer on the fourth floor needs paper.
→ Máy in ở tầng bốn cần giấy.
(B) What are the job requirements?
→ Các yêu cầu của công việc là gì? ✅
(C) Yes, I approved the budget last week.
→ Vâng, tôi đã phê duyệt ngân sách vào tuần trước.
#21. Question 27
How was your seminar at the Central Hotel?
→ Buổi hội thảo của bạn tại khách sạn Central diễn ra như thế nào?
(A) I met several very interesting speakers.
→ Tôi đã gặp một vài diễn giả rất thú vị. ✅
(B) Two bottles of water, please.
→ Vui lòng cho tôi hai chai nước.
(C) The projector’s in the storage room.
→ Máy chiếu ở trong phòng kho.
#22. Question 28
Does your company create promotional videos in-house?
→ Công ty của bạn có tự sản xuất các video quảng cáo trong nội bộ không?
(A) We’re going to hire an outside firm.
→ Chúng tôi sẽ thuê một công ty bên ngoài. ✅
(B) The Recording Studio across the street.
→ Phòng thu âm ở phía bên kia đường.
(C) The video editor was promoted recently.
→ Người biên tập video gần đây đã được thăng chức.
#23. Question 29
Where can I find the training manuals for new employees?
→ Tôi có thể tìm các tài liệu hướng dẫn đào tạo cho nhân viên mới ở đâu?
(A) Yes, I’d like to see the new office.
→ Vâng, tôi muốn xem văn phòng mới.
(B) About five or six applicants.
→ Khoảng năm hoặc sáu ứng cử viên.
(C) You can ask the office manager.
→ Bạn có thể hỏi người quản lý văn phòng.
#24. Question 30
Can I submit the expense report by Friday?
→ Tôi có thể nộp báo cáo chi phí trước thứ Sáu được không?
(A) Yes, that should be fine.
→ Được, như vậy là ổn. ✅
(B) The report was very detailed.
→ Báo cáo rất chi tiết.
(C) In the finance department.
→ Ở phòng tài chính.
#25. Question 31
How often does the maintenance team inspect the elevators?
→ Đội bảo trì kiểm tra thang máy bao lâu một lần?
(A) The maintenance supervisor.
→ Người giám sát bảo trì.
(B) On the third floor.
→ Ở tầng ba.
(C) Every three months.
→ Cứ ba tháng một lần.



