PART 2 – TEST 6

 

Results

#1. Question 7

7. Where should I put these files?

→ Tôi nên đặt những tập tài liệu này ở đâu?

(A) In the cabinet over there.

→ Trong chiếc tủ đằng kia. 

(B) They were printed yesterday.

→ Chúng đã được in vào ngày hôm qua.

(C) About twenty pages.

→ Khoảng hai mươi trang.

#2. Question 8

8. Why hasn’t Mr. Lee arrived yet?

→ Tại sao ông Lee vẫn chưa đến?

(A) At the main entrance.

→ Tại lối vào chính.

(B) Because his flight was delayed.

→ Vì chuyến bay của ông ấy bị trì hoãn. 

(C) He’ll meet us tomorrow.

→ Ông ấy sẽ gặp chúng ta vào ngày mai.

#3. Question 9

9. Would you like to join us for lunch?

→ Bạn có muốn tham gia ăn trưa cùng chúng tôi không?

(A) Sure, that sounds great.

→ Được chứ, nghe tuyệt đấy.

(B) It’s on the second floor.

→ Nó ở tầng hai.

(C) I ordered it yesterday.

→ Tôi đã đặt nó vào ngày hôm qua.

#4. Question 10

10. Who is going to lead the meeting?

→ Ai sẽ chủ trì cuộc họp?

(A) The conference room is available.

→ Phòng hội nghị đang trống.

(B) Maria said she would.

→ Maria nói rằng cô ấy sẽ chủ trì.

(C) It starts at nine o’clock.

→ Nó bắt đầu lúc 9 giờ.

#5. Question 11

11. Is the printer near your desk or the window?

→ Máy in ở gần bàn làm việc của bạn hay gần cửa sổ?

(A) It’s next to my desk.

→ Nó ở ngay cạnh bàn làm việc của tôi. 

(B) Yes, I printed the report.

→ Vâng, tôi đã in báo cáo.

(C) The window was replaced.

→ Cửa sổ đã được thay mới.

#6. Question 12

12. When should we submit the application?

→ Khi nào chúng ta nên nộp đơn?

(A) To the human resources department.

→ Cho phòng nhân sự.

(B) By the end of this week.

→ Trước cuối tuần này. 

(C) I submitted a copy.

→ Tôi đã nộp một bản sao.

#7. Question 13

13. What will you receive after finishing the training course?

→ Bạn sẽ nhận được gì sau khi hoàn thành khóa đào tạo?

(A) In the training room.

→ Trong phòng đào tạo.

(B) It lasted for three days.

→ Khóa học kéo dài ba ngày.

(C) A certificate of completion.

→ Một chứng chỉ hoàn thành khóa học. 

#8. Question 14

14. How did you find out about the new restaurant?

→ Bạn biết đến nhà hàng mới này bằng cách nào?

(A) Through a recommendation from my colleague.

→ Thông qua lời giới thiệu của đồng nghiệp tôi. 

(B) It’s located near the station.

→ Nó nằm gần nhà ga.

(C) We had dinner there last night.

→ Tối qua chúng tôi đã ăn tối ở đó.

#9. Question 15

15. Your office looks much brighter with these new lights.

→ Văn phòng của bạn trông sáng hơn nhiều với những chiếc đèn mới này.

(C) About three lights are missing.

→ Có khoảng ba chiếc đèn bị thiếu.

(B) I’ll send the report this afternoon.

→ Tôi sẽ gửi báo cáo vào chiều nay.

(A) Yes, they really make the room brighter.

→ Đúng vậy, chúng thực sự làm cho căn phòng sáng hơn. 

#10. Question 16

16. Are you planning to attend the sales conference?

→ Bạn có dự định tham dự hội nghị bán hàng không?

(A) It was held in the main auditorium.

→ Hội nghị đã được tổ chức tại khán phòng chính.

(B) Yes, I’ve already registered.

→ Có, tôi đã đăng ký rồi.

(C) The sales department is upstairs.

→ Phòng kinh doanh ở trên lầu.

#11. Question 17

17. Does the delivery go to the front desk or the storage room?

→ Đơn hàng sẽ được chuyển đến quầy lễ tân hay phòng kho?

(A) I received it this morning.

→ Tôi đã nhận nó vào sáng nay.

(B) The storage room, I believe.

→ Tôi nghĩ là phòng kho. 

(C) It should arrive by Friday.

→ Nó sẽ đến trước thứ Sáu.

#12. Question 18

18. The meeting has been moved to Thursday, hasn’t it?

→ Cuộc họp đã được dời sang thứ Năm, đúng không?

(A) No, it’s still scheduled for Wednesday.

→ Không, cuộc họp vẫn được lên lịch vào thứ Tư. 

(B) The meeting room is on the third floor.

→ Phòng họp ở tầng ba.

(C) I moved the chairs this morning.

→ Tôi đã di chuyển những chiếc ghế vào sáng nay.

#13. Question 19

19. Aren’t the invoices supposed to be sent by email?

→ Chẳng phải các hóa đơn đáng lẽ phải được gửi qua email sao?

(A) Yes, I’ll send them electronically.

→ Đúng vậy, tôi sẽ gửi chúng bằng phương thức điện tử. 

(B) The email was from our supplier.

→ Email đó là từ nhà cung cấp của chúng tôi.

(C) I printed several invoices yesterday.

→ Tôi đã in một số hóa đơn vào ngày hôm qua.

#14. Question 20

21. Who’s going to give the presentation this afternoon?

→ Ai sẽ thuyết trình vào chiều nay?

(A) The presentation starts after lunch.

→ Bài thuyết trình bắt đầu sau bữa trưa.

(B) I think Mr. Kim will do it.

→ Tôi nghĩ ông Kim sẽ thuyết trình.

(C) It’s about the new marketing plan.

→ Bài thuyết trình nói về kế hoạch tiếp thị mới.

#15. Question 21

21. Would you like to join the employee fitness club?

→ Bạn có muốn tham gia câu lạc bộ thể dục dành cho nhân viên không?

(A) The membership fee is quite reasonable.

→ Phí thành viên khá hợp lý.

(B) There’s a gym on the first floor.

→ Có một phòng tập thể dục ở tầng một.

(C) Sure, I’d be interested in joining.

→ Chắc chắn rồi, tôi rất muốn tham gia.

#16. Question 22

22. Shouldn’t these documents be filed today?

→ Chẳng phải những tài liệu này cần được lưu hồ sơ hôm nay sao?

(A) Yes, I’ll put them in the cabinet.

→ Đúng vậy, tôi sẽ cất chúng vào tủ hồ sơ. 

(B) The documents were printed in color.

→ Những tài liệu này được in màu.

(C) We filed the complaint last month.

→ Chúng tôi đã nộp đơn khiếu nại vào tháng trước.

#17. Question 23

23. When will the new employee orientation take place?

→ Buổi định hướng dành cho nhân viên mới sẽ diễn ra khi nào?

(A) It was very informative.

→ Buổi định hướng đó rất bổ ích.

(B) In the training room upstairs.

→ Trong phòng đào tạo ở tầng trên.

(C) It won’t begin until next Monday.

→ Nó sẽ không bắt đầu cho đến thứ Hai tuần tới. 

#18. Question 24

24. Do you want me to reserve a table for the clients?

→ Bạn có muốn tôi đặt bàn cho khách hàng không?

(A) Yes, that would be helpful.

→ Vâng, như vậy sẽ rất hữu ích. 

(B) They’re reviewing the contract now.

→ Họ đang xem xét hợp đồng.

(C) The table was delivered yesterday.

→ Cái bàn đã được giao ngày hôm qua.

#19. Question 25

25. Which day is best for you to visit the factory?

→ Ngày nào thuận tiện nhất cho bạn để đến thăm nhà máy?

(A) I visited it last summer.

→ Tôi đã đến thăm nơi đó vào mùa hè năm ngoái.

(B) Friday would work best for me.

→ Thứ Sáu sẽ là ngày thuận tiện nhất đối với tôi. 

(C) It’s about two hours away.

→ Nó cách đây khoảng hai giờ.

#20. Question 26

26. Our department needs someone to organize the files.

→ Phòng ban của chúng ta cần một người sắp xếp các hồ sơ.

(A) I can take care of that.

→ Tôi có thể lo việc đó.

(B) The files are in alphabetical order.

→ Các hồ sơ được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái.

(C) We organized a conference last year.

→ Chúng tôi đã tổ chức một hội nghị vào năm ngoái.

#21. Question 27

27. How was your meeting with the new supplier?

→ Cuộc họp của bạn với nhà cung cấp mới diễn ra thế nào?

(A) It went better than I expected.

→ Cuộc họp diễn ra tốt hơn tôi mong đợi. 

(B) The meeting room is available.

→ Phòng họp đang trống.

(C) We usually order supplies online.

→ Chúng tôi thường đặt đồ dùng trực tuyến.

#22. Question 28

28. Does your company offer training programs every quarter?

→ Công ty của bạn có tổ chức các chương trình đào tạo mỗi quý không?

(A) Mr. Park completed the program yesterday.

→ Ông Park đã hoàn thành chương trình vào ngày hôm qua.

(B) The training room can hold fifty people.

→ Phòng đào tạo có thể chứa 50 người.

(C) We’re planning to change the schedule.

→ Chúng tôi đang lên kế hoạch thay đổi lịch trình.

#23. Question 29

29. Where can I find the schedule for next week’s meetings?

→ Tôi có thể tìm lịch các cuộc họp của tuần tới ở đâu?

(A) The meetings were quite productive.

→ Các cuộc họp diễn ra khá hiệu quả.

(B) I think it’s on the company website.

→ Tôi nghĩ nó có trên trang web của công ty. 

(C) We scheduled three appointments.

→ Chúng tôi đã lên lịch ba cuộc hẹn.

#24. Question 30:

30. Can I use the conference room for the interview?

→ Tôi có thể sử dụng phòng hội nghị cho buổi phỏng vấn được không?

(A) Sure, as long as you finish by noon.

→ Được, miễn là bạn hoàn thành trước buổi trưa.

(B) The interview was very successful.

→ Buổi phỏng vấn đã diễn ra rất thành công.

(C) There are several conferences this month.

→ Có một số hội nghị trong tháng này.

#25. Question 31

31. How long will the renovation of the lobby take?

→ Việc cải tạo sảnh sẽ mất bao lâu?

(A) We hired a new contractor yesterday.

→ Chúng tôi đã thuê một nhà thầu mới vào hôm qua.

(B) The lobby is on the first floor.

→ Sảnh nằm ở tầng một.

(C) It should be completed in about two weeks.

→ Việc đó dự kiến sẽ hoàn thành trong khoảng hai tuần.

Previous
Finish