Results
#1. Question 7
7. Where should I put these files?
→ Tôi nên đặt những tập tài liệu này ở đâu?
(A) In the cabinet over there.
→ Trong chiếc tủ đằng kia.
(B) They were printed yesterday.
→ Chúng đã được in vào ngày hôm qua.
(C) About twenty pages.
→ Khoảng hai mươi trang.
#2. Question 8
8. Why hasn’t Mr. Lee arrived yet?
→ Tại sao ông Lee vẫn chưa đến?
(A) At the main entrance.
→ Tại lối vào chính.
(B) Because his flight was delayed.
→ Vì chuyến bay của ông ấy bị trì hoãn.
(C) He’ll meet us tomorrow.
→ Ông ấy sẽ gặp chúng ta vào ngày mai.
#3. Question 9
9. Would you like to join us for lunch?
→ Bạn có muốn tham gia ăn trưa cùng chúng tôi không?
(A) Sure, that sounds great.
→ Được chứ, nghe tuyệt đấy.
(B) It’s on the second floor.
→ Nó ở tầng hai.
(C) I ordered it yesterday.
→ Tôi đã đặt nó vào ngày hôm qua.
#4. Question 10
10. Who is going to lead the meeting?
→ Ai sẽ chủ trì cuộc họp?
(A) The conference room is available.
→ Phòng hội nghị đang trống.
(B) Maria said she would.
→ Maria nói rằng cô ấy sẽ chủ trì.
(C) It starts at nine o’clock.
→ Nó bắt đầu lúc 9 giờ.
#5. Question 11
11. Is the printer near your desk or the window?
→ Máy in ở gần bàn làm việc của bạn hay gần cửa sổ?
(A) It’s next to my desk.
→ Nó ở ngay cạnh bàn làm việc của tôi.
(B) Yes, I printed the report.
→ Vâng, tôi đã in báo cáo.
(C) The window was replaced.
→ Cửa sổ đã được thay mới.
#6. Question 12
12. When should we submit the application?
→ Khi nào chúng ta nên nộp đơn?
(A) To the human resources department.
→ Cho phòng nhân sự.
(B) By the end of this week.
→ Trước cuối tuần này.
(C) I submitted a copy.
→ Tôi đã nộp một bản sao.
#7. Question 13
13. What will you receive after finishing the training course?
→ Bạn sẽ nhận được gì sau khi hoàn thành khóa đào tạo?
(A) In the training room.
→ Trong phòng đào tạo.
(B) It lasted for three days.
→ Khóa học kéo dài ba ngày.
(C) A certificate of completion.
→ Một chứng chỉ hoàn thành khóa học.
#8. Question 14
14. How did you find out about the new restaurant?
→ Bạn biết đến nhà hàng mới này bằng cách nào?
(A) Through a recommendation from my colleague.
→ Thông qua lời giới thiệu của đồng nghiệp tôi.
(B) It’s located near the station.
→ Nó nằm gần nhà ga.
(C) We had dinner there last night.
→ Tối qua chúng tôi đã ăn tối ở đó.
#9. Question 15
15. Your office looks much brighter with these new lights.
→ Văn phòng của bạn trông sáng hơn nhiều với những chiếc đèn mới này.
(C) About three lights are missing.
→ Có khoảng ba chiếc đèn bị thiếu.
(B) I’ll send the report this afternoon.
→ Tôi sẽ gửi báo cáo vào chiều nay.
(A) Yes, they really make the room brighter.
→ Đúng vậy, chúng thực sự làm cho căn phòng sáng hơn.
#10. Question 16
16. Are you planning to attend the sales conference?
→ Bạn có dự định tham dự hội nghị bán hàng không?
(A) It was held in the main auditorium.
→ Hội nghị đã được tổ chức tại khán phòng chính.
(B) Yes, I’ve already registered.
→ Có, tôi đã đăng ký rồi.
(C) The sales department is upstairs.
→ Phòng kinh doanh ở trên lầu.
#11. Question 17
17. Does the delivery go to the front desk or the storage room?
→ Đơn hàng sẽ được chuyển đến quầy lễ tân hay phòng kho?
(A) I received it this morning.
→ Tôi đã nhận nó vào sáng nay.
(B) The storage room, I believe.
→ Tôi nghĩ là phòng kho.
(C) It should arrive by Friday.
→ Nó sẽ đến trước thứ Sáu.
#12. Question 18
18. The meeting has been moved to Thursday, hasn’t it?
→ Cuộc họp đã được dời sang thứ Năm, đúng không?
(A) No, it’s still scheduled for Wednesday.
→ Không, cuộc họp vẫn được lên lịch vào thứ Tư.
(B) The meeting room is on the third floor.
→ Phòng họp ở tầng ba.
(C) I moved the chairs this morning.
→ Tôi đã di chuyển những chiếc ghế vào sáng nay.
#13. Question 19
19. Aren’t the invoices supposed to be sent by email?
→ Chẳng phải các hóa đơn đáng lẽ phải được gửi qua email sao?
(A) Yes, I’ll send them electronically.
→ Đúng vậy, tôi sẽ gửi chúng bằng phương thức điện tử.
(B) The email was from our supplier.
→ Email đó là từ nhà cung cấp của chúng tôi.
(C) I printed several invoices yesterday.
→ Tôi đã in một số hóa đơn vào ngày hôm qua.
#14. Question 20
21. Who’s going to give the presentation this afternoon?
→ Ai sẽ thuyết trình vào chiều nay?
(A) The presentation starts after lunch.
→ Bài thuyết trình bắt đầu sau bữa trưa.
(B) I think Mr. Kim will do it.
→ Tôi nghĩ ông Kim sẽ thuyết trình.
(C) It’s about the new marketing plan.
→ Bài thuyết trình nói về kế hoạch tiếp thị mới.
#15. Question 21
21. Would you like to join the employee fitness club?
→ Bạn có muốn tham gia câu lạc bộ thể dục dành cho nhân viên không?
(A) The membership fee is quite reasonable.
→ Phí thành viên khá hợp lý.
(B) There’s a gym on the first floor.
→ Có một phòng tập thể dục ở tầng một.
(C) Sure, I’d be interested in joining.
→ Chắc chắn rồi, tôi rất muốn tham gia.
#16. Question 22
22. Shouldn’t these documents be filed today?
→ Chẳng phải những tài liệu này cần được lưu hồ sơ hôm nay sao?
(A) Yes, I’ll put them in the cabinet.
→ Đúng vậy, tôi sẽ cất chúng vào tủ hồ sơ.
(B) The documents were printed in color.
→ Những tài liệu này được in màu.
(C) We filed the complaint last month.
→ Chúng tôi đã nộp đơn khiếu nại vào tháng trước.
#17. Question 23
23. When will the new employee orientation take place?
→ Buổi định hướng dành cho nhân viên mới sẽ diễn ra khi nào?
(A) It was very informative.
→ Buổi định hướng đó rất bổ ích.
(B) In the training room upstairs.
→ Trong phòng đào tạo ở tầng trên.
(C) It won’t begin until next Monday.
→ Nó sẽ không bắt đầu cho đến thứ Hai tuần tới.
#18. Question 24
24. Do you want me to reserve a table for the clients?
→ Bạn có muốn tôi đặt bàn cho khách hàng không?
(A) Yes, that would be helpful.
→ Vâng, như vậy sẽ rất hữu ích.
(B) They’re reviewing the contract now.
→ Họ đang xem xét hợp đồng.
(C) The table was delivered yesterday.
→ Cái bàn đã được giao ngày hôm qua.
#19. Question 25
25. Which day is best for you to visit the factory?
→ Ngày nào thuận tiện nhất cho bạn để đến thăm nhà máy?
(A) I visited it last summer.
→ Tôi đã đến thăm nơi đó vào mùa hè năm ngoái.
(B) Friday would work best for me.
→ Thứ Sáu sẽ là ngày thuận tiện nhất đối với tôi.
(C) It’s about two hours away.
→ Nó cách đây khoảng hai giờ.
#20. Question 26
26. Our department needs someone to organize the files.
→ Phòng ban của chúng ta cần một người sắp xếp các hồ sơ.
(A) I can take care of that.
→ Tôi có thể lo việc đó.
(B) The files are in alphabetical order.
→ Các hồ sơ được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái.
(C) We organized a conference last year.
→ Chúng tôi đã tổ chức một hội nghị vào năm ngoái.
#21. Question 27
27. How was your meeting with the new supplier?
→ Cuộc họp của bạn với nhà cung cấp mới diễn ra thế nào?
(A) It went better than I expected.
→ Cuộc họp diễn ra tốt hơn tôi mong đợi.
(B) The meeting room is available.
→ Phòng họp đang trống.
(C) We usually order supplies online.
→ Chúng tôi thường đặt đồ dùng trực tuyến.
#22. Question 28
28. Does your company offer training programs every quarter?
→ Công ty của bạn có tổ chức các chương trình đào tạo mỗi quý không?
(A) Mr. Park completed the program yesterday.
→ Ông Park đã hoàn thành chương trình vào ngày hôm qua.
(B) The training room can hold fifty people.
→ Phòng đào tạo có thể chứa 50 người.
(C) We’re planning to change the schedule.
→ Chúng tôi đang lên kế hoạch thay đổi lịch trình.
#23. Question 29
29. Where can I find the schedule for next week’s meetings?
→ Tôi có thể tìm lịch các cuộc họp của tuần tới ở đâu?
(A) The meetings were quite productive.
→ Các cuộc họp diễn ra khá hiệu quả.
(B) I think it’s on the company website.
→ Tôi nghĩ nó có trên trang web của công ty.
(C) We scheduled three appointments.
→ Chúng tôi đã lên lịch ba cuộc hẹn.
#24. Question 30:
30. Can I use the conference room for the interview?
→ Tôi có thể sử dụng phòng hội nghị cho buổi phỏng vấn được không?
(A) Sure, as long as you finish by noon.
→ Được, miễn là bạn hoàn thành trước buổi trưa.
(B) The interview was very successful.
→ Buổi phỏng vấn đã diễn ra rất thành công.
(C) There are several conferences this month.
→ Có một số hội nghị trong tháng này.
#25. Question 31
31. How long will the renovation of the lobby take?
→ Việc cải tạo sảnh sẽ mất bao lâu?
(A) We hired a new contractor yesterday.
→ Chúng tôi đã thuê một nhà thầu mới vào hôm qua.
(B) The lobby is on the first floor.
→ Sảnh nằm ở tầng một.
(C) It should be completed in about two weeks.
→ Việc đó dự kiến sẽ hoàn thành trong khoảng hai tuần.



