PART 5 – TEST 4

 

Results

#1. 1.Following the installation of new equipment, the factory has reported considerable ______ in production efficiency.

Phân tích

Sau tính từ considerable cần một danh từ. Trong câu này, improvements là danh từ số nhiều, có nghĩa là “những sự cải thiện”.

(A) improve (v): cải thiện.

(B) improvements (n): những sự cải thiện.

(C) improved (V-ed/adj): đã được cải thiện.

(D) improving (V-ing): đang cải thiện.

Tạm dịch: Sau khi lắp đặt thiết bị mới, nhà máy đã ghi nhận những cải thiện đáng kể về hiệu quả sản xuất.

#2. 2.The final version of the advertising proposal must be submitted ______ the deadline specified in the contract.

Phân tích

Chỗ trống đứng trước cụm danh từ the deadline specified in the contract (thời hạn được quy định trong hợp đồng).

Vì vậy, cần một giới từ chỉ thời gian để diễn tả việc nộp bản đề xuất trước thời hạn quy định. Before mang nghĩa “trước” và là đáp án phù hợp.

– (A) among (prep): giữa, trong số.

– (B) beside (prep): bên cạnh.

– (C) before (prep): trước.

– (D) toward (prep): hướng về.

Cấu trúc cần nhớ:

– Before + N/V-ing: trước một sự việc hoặc thời điểm.

– Before + S + V: trước khi một hành động xảy ra.

Tạm dịch: Bản cuối cùng của đề xuất quảng cáo phải được nộp trước thời hạn được quy định trong hợp đồng.

 

#3. 3.Employees may use the conference room provided that ______ reservations are confirmed by the administrative office.

Phân tích

Chỗ trống đứng trước danh từ reservations nên cần một tính từ sở hữu. Their có nghĩa là “của họ”, dùng để bổ nghĩa cho danh từ phía sau.

(A) they: đại từ nhân xưng chủ ngữ.

(B) them: đại từ tân ngữ.

(C) their: tính từ sở hữu.

(D) themselves: đại từ phản thân.

Tạm dịch: Nhân viên có thể sử dụng phòng hội nghị với điều kiện các đặt chỗ của họ được văn phòng hành chính xác nhận.

#4. 4.The customer service department serves as the ______ point of contact for all product-related inquiries.

Phân tích

Chỗ trống đứng sau mạo từ the và trước cụm danh từ point of contact, vì vậy cần một tính từ để bổ nghĩa cho cụm danh từ này.

Áp dụng cấu trúc:

THE + ADJECTIVE + NOUN

→ the primary point of contact: đầu mối liên hệ chính.

– (A) primary (adj): chính, chủ yếu.

– (B) primarily (adv): chủ yếu.

– (C) primacy (n): vị trí hàng đầu, sự ưu tiên.

– (D) prime (adj): hàng đầu, quan trọng nhất.

Tạm dịch: Bộ phận chăm sóc khách hàng đóng vai trò là đầu mối liên hệ chính đối với tất cả các thắc mắc liên quan đến sản phẩm.

#5. 5.The ______ of the annual charity event was necessary because several key sponsors withdrew their support.

Phân tích

Sau mạo từ The và trước cụm giới từ of the annual charity event cần một danh từ chính. Postponement có nghĩa là “sự trì hoãn”.

(A) postpone (v): trì hoãn.

(B) postponed (V-ed): đã bị trì hoãn.

(C) postponement (n): sự trì hoãn.

(D) postponing (V-ing): việc trì hoãn.

Tạm dịch: Việc hoãn sự kiện từ thiện thường niên là cần thiết vì một số nhà tài trợ chủ chốt đã rút lại sự hỗ trợ của họ.

#6. 6.The newly developed application allows users to organize their schedules more ______ than the previous version.

Phân tích

Chỗ trống bổ nghĩa cho động từ organize nên cần một trạng từ. Easily có nghĩa là “một cách dễ dàng”.

(A) ease (n/v): sự dễ dàng / làm dịu.

(B) easy (adj): dễ dàng.

(C) easier (adj/adv dạng so sánh): dễ hơn.

(D) easily (adv): một cách dễ dàng.

Tạm dịch: Ứng dụng mới được phát triển cho phép người dùng sắp xếp lịch trình dễ dàng hơn so với phiên bản trước.

#7. 7.The ______ of several industry experts at the conference attracted considerable media attention.

Phân tích

Chỗ trống đứng đầu cụm danh từ of several industry experts nên cần một danh từ chính. Presence có nghĩa là “sự hiện diện”.

(A) present (adj/n/v): hiện tại / món quà / trình bày.

(B) presence (n): sự hiện diện.

(C) presented (V-ed): đã trình bày.

(D) presently (adv): hiện nay, sắp tới.

Tạm dịch: Sự hiện diện của một số chuyên gia trong ngành tại hội nghị đã thu hút sự chú ý đáng kể của truyền thông.

#8. 8.The board unanimously ______ the proposal to expand the company’s distribution network into neighboring countries.

Phân tích

(A) approved (v): phê duyệt.

(B) caused (v): gây ra.

(C) affected (v): ảnh hưởng.

(D) practiced (v): thực hành.

Tạm dịch: Hội đồng quản trị đã nhất trí phê duyệt đề xuất mở rộng mạng lưới phân phối của công ty sang các quốc gia láng giềng.

#9. 9.The conference room will remain unavailable until the renovation work is ______.

Phân tích

Cấu trúc: S + be + adjective (chủ ngữ + động từ to be + tính từ).

 

Xét mệnh đề the renovation work is ______: sau động từ is cần một tính từ để bổ nghĩa cho chủ ngữ the renovation work.

(A) complete (adj): hoàn tất.

(B) completely (adv): một cách hoàn toàn.

(C) completion (n): sự hoàn thành.

(D) completing (V-ing): đang hoàn thành.

Tạm dịch: Phòng hội nghị sẽ tiếp tục không được sử dụng cho đến khi công việc cải tạo hoàn tất.

#10. 10.The company plans to expand its operations ______ several markets in Southeast Asia.

Phân tích

– Cụm từ: expand into + N = mở rộng sang/thâm nhập vào một thị trường hoặc lĩnh vực mới.

– (A) among: ở giữa, trong số.

– (B) into: vào, sang.

– (C) between: ở giữa hai đối tượng.

– (D) beside: bên cạnh.

Tạm dịch: Công ty dự định mở rộng hoạt động sang một số thị trường tại Đông Nam Á.

#11. 11.Applicants must submit ______ copies of their professional licenses with the application.

Phân tích

– Chỗ trống đứng trước danh từ copies, nên cần một tính từ bổ nghĩa cho danh từ này.

– (A) certify (v): chứng thực.

– (B) certification (n): sự chứng nhận, giấy chứng nhận.

– (C) certified (adj): được chứng thực.

– (D) certifying (V-ing): đang chứng thực.

– Certified copies: bản sao được chứng thực.

Tạm dịch: Ứng viên phải nộp các bản sao giấy phép hành nghề đã được chứng thực cùng với hồ sơ đăng ký.

#12. 12.The manager asked all staff members to ______ the updated safety guidelines before Monday.

Phân tích

– Cấu trúc: ask + someone + to V = yêu cầu ai làm gì.

– Sau to cần động từ nguyên mẫu. Review có nghĩa là xem xét, đọc lại hoặc kiểm tra nội dung.

– (A) review: xem xét, đọc lại.

– (B) revise: sửa đổi, chỉnh sửa.

– (C) remind: nhắc nhở.

– (D) restore: khôi phục.

Tạm dịch: Người quản lý yêu cầu tất cả nhân viên xem lại các hướng dẫn an toàn đã được cập nhật trước thứ Hai.

#13. 13.______ the strong demand for its products, the retailer has decided to extend its store hours.

Phân tích

– Sau chỗ trống là cụm danh từ the strong demand for its products, không phải một mệnh đề hoàn chỉnh.-> cần chọn giới từ

– Because of + N/N phrase = bởi vì, do.

– (A) Although ( liên từ) + S + V: mặc dù.

– (B) Because of ( giới từ) + N/N phrase: bởi vì,do

– (C) Despite(giới từ) + N/V-ing: mặc dù.

– (D) Unless ( liên từ) + S + V: trừ khi.

Tạm dịch: Do nhu cầu mạnh mẽ đối với các sản phẩm của mình, nhà bán lẻ đã quyết định kéo dài giờ mở cửa cửa hàng.

 

#14. 14.The annual report provides a ______ overview of the company’s financial performance.

Phân tích

– Cấu trúc: a + adjective + noun.

– Chỗ trống đứng trước danh từ overview, vì vậy cần tính từ bổ nghĩa cho danh từ.

– (A) comprehensively (adv): một cách toàn diện.

– (B) comprehension (n): sự hiểu biết.

– (C) comprehensive (adj): toàn diện.

– (D) comprehend (v): hiểu.

– A comprehensive overview: một cái nhìn tổng quan toàn diện.

Tạm dịch: Báo cáo thường niên cung cấp cái nhìn tổng quan toàn diện về tình hình tài chính của công ty.

#15. 15.The shipment was delayed ______ severe weather conditions in the region.

Phân tích

– Sau chỗ trống là cụm danh từ severe weather conditions-> cần một giới từ

– (A) because ( liên từ)+ S + V: bởi vì.

– (B) due to ( giới từ) + N/N phrase: do.

– (C) although ( liên từ) + S + V: mặc dù.

– (D) if ( liên từ) + S + V: nếu

– Cấu trúc: due to + N/N phrase = do, bởi vì.

Tạm dịch: Lô hàng đã bị trì hoãn do điều kiện thời tiết khắc nghiệt trong khu vực.

#16. 16.The new software enables employees to track their expenses more ______.

Tạm dịch:

-Chỗ trống cần điền từ bổ nghĩa cho động từ track, diễn tả cách nhân viên theo dõi chi phí.-> cần trạng từ

– (A) accurate (adj): chính xác.

– (B) accuracy (n): độ chính xác.

– (C) accurately (adv): một cách chính xác.

– (D) accurateness (n): tính chính xác (ít dùng).

Tạm dịch: Phần mềm mới cho phép nhân viên theo dõi các khoản chi tiêu của họ chính xác hơn.

#17. 17.Neither the director nor the department heads ______ available to attend the meeting this afternoon.

Phân tích

– Cấu trúc: Neither A nor B .

– Khi chủ ngữ gồm hai thành phần nối bằng neither…nor, động từ thường chia với chủ ngữ đứng gần nó nhất.

– Chủ ngữ gần động từ là the department heads (số nhiều), nên chọn are.

– (A) is: động từ hiện tại số ít.

– (B) are: động từ hiện tại số nhiều.

– (C) was: động từ quá khứ số ít.

– (D) be: động từ nguyên mẫu.

Tạm dịch: Cả giám đốc lẫn các trưởng phòng đều không thể tham dự cuộc họp vào chiều nay.

#18. 18.The board will make a final decision after all proposals have been ______.

Phân tích

– Cấu trúc: have been + V3/Ved (thì hiện tại hoàn thành bị động).

– (All proposals) các đề xuất là đối tượng được xem xét, nên cần dùng dạng bị động.

– (A) review (V nguyên mẫu): xem xét.

– (B) reviewing (V-ing): đang xem xét.

– (C) reviewer (n): người đánh giá.

– (D) reviewed (V3/ed): được xem xét.

Tạm dịch: Hội đồng sẽ đưa ra quyết định cuối cùng sau khi tất cả các đề xuất đã được xem xét.

#19. 19.Customers can receive a full refund ______ they return the item within 30 days of purchase.

Phân tích

– Sau chỗ trống là một mệnh đề hoàn chỉnh: they return the item within 30 days of purchase-> cần một liên từ

– Provided that ( liên từ)= với điều kiện là, miễn là.

– (A) provided that + mệnh đề: với điều kiện là.

– (B) in spite of + N/V-ing: mặc dù.

– (C) because of + N/N phrase: bởi vì.

– (D) as a result of + N/N phrase: do kết quả của.

Tạm dịch: Khách hàng có thể nhận được khoản hoàn tiền đầy đủ với điều kiện họ trả lại sản phẩm trong vòng 30 ngày kể từ ngày mua.

#20. 20.The marketing team is responsible for ______ promotional materials for the upcoming campaign.

Phân tích

– Cấu trúc: be responsible for + N/V-ing = chịu trách nhiệm về việc gì.

– For là giới từ, vì vậy sau nó có thể là danh từ hoặc động từ thêm -ing.

-Quan trọng hơn, sau chỗ trống là promotional materials (các tài liệu quảng cáo). Đây chính là tân ngữ trực tiếp của động từ develop. -> chọn dạng Ving

– (A) develop (V nguyên mẫu): phát triển.

– (B) developed (V-ed/adj): đã phát triển.

– (C) developing (V-ing): việc phát triển.

– (D) development (n): sự phát triển.

Tạm dịch: Nhóm tiếp thị chịu trách nhiệm phát triển các tài liệu quảng cáo cho chiến dịch sắp tới.

#21. 21.The marketing department will release its annual report ——- the end of this month.

Phân tích:

– Chỗ trống đứng trước cụm danh từ the end of this month.

– By + mốc thời gian: trước hoặc chậm nhất vào thời điểm đó.

– Câu diễn tả thời hạn hoàn thành việc công bố báo cáo.

– (A) to: đến

– (B) on: vào (ngày cụ thể).

– (C) in: trong, vào (tháng, năm, khoảng thời gian).

– (D) by: trước , chậm nhất

Tạm dịch: Bộ phận marketing sẽ công bố báo cáo thường niên trước hoặc chậm nhất là cuối tháng này.

#22. 22.All employees are required to ——- themselves with the safety procedures before entering the production area.

Phân tích:

– Cấu trúc: be required to + V nguyên mẫu (được yêu cầu làm gì).

– Familiarize oneself with something: làm quen với điều gì.

– Chủ ngữ All employees là số nhiều nên đại từ phản thân tương ứng là themselves.

Các đáp án còn lại:

– (A) familiar (adj): quen thuộc.

– (B) familiarity (n): sự quen thuộc.

– (C) familiarly (adv): một cách quen thuộc, thân mật

–  (D) familiarize (v) làm quen

Dịch nghĩa: Tất cả nhân viên được yêu cầu làm quen với các quy trình an toàn trước khi vào khu vực sản xuất.

#23. 23.The new software enables users to manage their schedules more ——-.

Phân tích:

– Cấu trúc: manage something + adverb.

– Chỗ trống cần tìm từ bổ nghĩa cho động từ manage nên cần một trạng từ.

– (A) efficient (adj): hiệu quả.

– (B) efficiency (n): hiệu suất, sự hiệu quả.

– (C) efficiently (adv) một cách hiệu quả

– (D) efficiencies (n): các hiệu quả/hiệu suất.

Tạm dịch: Phần mềm mới cho phép người dùng quản lý lịch trình của họ một cách hiệu quả hơn

#24. 24.Ms. Carter has been responsible for overseeing the company’s international operations ——- 2022.

Phân tích:

– Câu sử dụng thì hiện tại hoàn thành: has been responsible.

– Sau chỗ trống là 2022, một mốc thời gian cụ thể.

– Since + mốc thời gian: kể từ khi.

– Đây là dấu hiệu thường gặp của thì hiện tại hoàn thành.

– (A) since : từ khi

– (B) during: trong suốt một khoảng thời gian/sự kiện.

– (C) while: trong khi, theo sau là một mệnh đề.

– (D) until: cho đến khi.

Tạm dịch: Bà Carter đã chịu trách nhiệm giám sát hoạt động quốc tế của công ty kể từ năm 2022.

#25. 25.The conference room must ——- before the visiting executives arrive tomorrow morning.

Phân tích:

– Chủ ngữ The conference room là đối tượng nhận hành động chuẩn bị.

– Vì vậy, câu cần sử dụng thể bị động.

– Cấu trúc: Modal verb + be + V3/ed.( Must + be + prepared.)

Các đáp án còn lại:

– (A) prepare: động từ nguyên mẫu chủ động, không phù hợp nghĩa.

– (B) be prepared: câu bị động của động từ khiếm khuyết

– (C) preparing: V-ing, không đúng cấu trúc sau động từ khuyết thiếu.

– (D) prepared: V3/ed, thiếu động từ be.

Tạm dịch: Phòng hội nghị phải được chuẩn bị trước khi các giám đốc đến thăm đến vào sáng mai.

#26. 26.The company plans to introduce several new products ——- expand its customer base.

Phân tích:

– Cấu trúc đúng: in order to + V nguyên mẫu.

– (A) because: bởi vì + mệnh đề.

– (B) despite: mặc dù + danh từ/V-ing.

– (C) in order to: để làm gì + V nguyên mẫu

– (D) whereas: trong khi + mệnh đề.

Tạm dịch: Công ty dự định giới thiệu một số sản phẩm mới nhằm mở rộng cơ sở khách hàng của mình.

#27. 27..——- the revised budget has been approved, the construction project can proceed as scheduled

Phân tích:

– Sau chỗ trống là một mệnh đề hoàn chỉnh: the revised budget has been approved.

– Once là liên từ, mang nghĩa một khi/ngay sau khi.

– Cấu trúc: Once + S + V, S + V.

Các đáp án còn lại:

– (B) Although: mặc dù, diễn tả sự tương phản.

– (C) Unless: trừ khi, diễn tả điều kiện phủ định.

– (D) Despite: mặc dù ( giới từ) + danh từ/V-ing

Dịch nghĩa:

Một khi ngân sách sửa đổi được phê duyệt, dự án xây dựng có thể tiến hành theo đúng lịch trình dù.

#28. 28.The customer service team received ——- positive feedback following the introduction of its new support system.

Phân tích:

– Feedback là danh từ không đếm được.

– Cấu trúc: a great deal of + danh từ không đếm được.

– Vì vậy, đáp án đúng là C.

Các đáp án còn lại:

– (A) numerous + danh từ đếm được số nhiều.

– (B) many + danh từ đếm được số nhiều.

– (D) several + danh từ đếm được số nhiều.

Tạm dịch: Đội ngũ dịch vụ khách hàng đã nhận được rất nhiều phản hồi tích cực sau khi hệ thống hỗ trợ mới được giới thiệu.

#29. 29.Employees who wish to attend the training session should register ——- Friday afternoon.

Phân tích:

– No later than: không muộn hơn, chậm nhất là.

– Cụm này dùng để diễn tả thời hạn cuối cùng cần hoàn thành một công việc.

– Friday afternoon là mốc thời gian cần hoàn thành việc đăng ký.

Các đáp án còn lại:

– (A) in addition to: ngoài ra, bên cạnh.

– (B) as well as: cũng như.

– (C) no later than: không muộn hơn, chậm nhất là.

– (D) instead of: thay vì.

Tạm dịch : Những nhân viên muốn tham gia buổi đào tạo nên đăng ký chậm nhất là chiều thứ Sáu.

#30. 30.The newly appointed director has extensive experience ——- large-scale business projects.

Phân tích:

– Cấu trúc: have experience V-ing: có kinh nghiệm làm việc gì.

Các đáp án còn lại:

– (A) manage (V): quản lý.

– (B) managed (Ved): đã quản lý

– (C) managing (Ving): đang quản lý

– (D) management (n): sự quản lý, công tác quản lý.

Tạm dịch: Giám đốc mới được bổ nhiệm có nhiều kinh nghiệm trong việc quản lý các dự án kinh doanh quy mô lớn.

Previous
Finish